IM TECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH IMTECH
67
进口笔数
30
出口笔数
$258.8K
进口金额
$65.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-04-02
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314342011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAPDD3T |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | 292 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IM TECH |
| 企业英文名称 | IM TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02835123870 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $137.8K |
| 韩国 | 39 | $70.2K |
| 美国 | 8 | $16.9K |
| 日本 | 11 | $13.4K |
| 意大利 | 6 | $10.5K |
| 德国 | 6 | $5.2K |
| 中国台湾 | 4 | $3.0K |
| 菲律宾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $64.5K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $74.7K | 涂层钢板、非木预制建筑 |
| Sun Jin Mtech Co., Inc. | 韩国 | 1 | $68.3K | 工业干燥机、工业机器人 |
| Ningbo Bole Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 注塑机、8477机器零件 |
| b4cf5378cbc485c3fbc416208f29ea22 | 24 | $33.7K | ||
| LS Machinery (Wuxi) Ltd. | 中国 | 16 | $29.6K | 电力控制板、8477机器零件 |
| BOLEKOREA TECHNOLOGY CO., LTD. | 韩国 | 1 | $300 | 电力控制板 |
| NING BO CITY, XING YU ZE DIAN ZI SH | 中国 | 1 | $100 | 气体过滤机械 |
| LS Mtron Ltd. Jeonju Factory | 韩国 | 1 | $80 | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.3K | 聚氨酯、氮 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.2K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.4K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 橡塑模具、瓦楞纸箱 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| MS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 制备面食、冷冻草莓 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 1 | $742 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $712 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电力控制板 | BOLEKOREA TECHNOLOGY CO., LTD. | 韩国 | $150 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | BOLEKOREA TECHNOLOGY CO., LTD. | 韩国 | $150 |
| 2026-02-12 | 气体过滤机械 | NING BO CITY, XING YU ZE DIAN ZI SH | 中国 | $100 |
| 2026-01-06 | 注塑机 | NINGBO BOLE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-01-06 | 其他功能机器 | NINGBO BOLE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 工业干燥机 | NINGBO BOLE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-02-21 | 其他轴承 | MS-Korea Co., Ltd. | 中国台湾 | $820 |
| 2024-02-16 | 750W-75kW交流电机 | MS Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-02-16 | 发动机泵 | — | 日本 | $1.1K |
| 2024-02-16 | 传动轴及曲柄 | MS Korea Co., Ltd. | 韩国 | $680 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 阀门龙头 | DOO JUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2024-04-02 | 非CRT显示器 | DOO JUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-27 | 阀门龙头 | Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $285 |
| 2024-03-27 | 非CRT显示器 | DOO JUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-08 | 发动机泵 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-03-06 | 发动机泵 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-03-06 | 中功率交流电机 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2024-03-06 | 传动轴及曲柄 | Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-02-19 | 传动轴及曲柄 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-19 | 中功率交流电机 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |