Abina Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ABINA
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$5.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602163571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69KP1TV |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số 64 Mai Hắc Đế, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ABINA |
| 企业英文名称 | ABINA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 Mai Hắc Đế, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0902111212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 54 | $2.56M |
| 越南 | 44 | $2.31M |
| 埃及 | 5 | $248.7K |
| 土耳其 | 2 | $113.8K |
| 中国 | 1 | $44.6K |
| 中国台湾 | 1 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Field Fresh (Pvt.) Ltd. | 越南 | 20 | $1.18M | 冻鲶鱼片 |
| Seasons Foods (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 14 | $808.0K | 冻鲶鱼片 |
| Seasons Foods (Pvt.) Ltd. | 越南 | 15 | $789.0K | 冻鲶鱼片 |
| Field Fresh Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $746.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻鲶鱼片 |
| Field Fresh (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 11 | $664.8K | 冻鲶鱼片 |
| Seasons Foods Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 15 | $620.7K | 冻鲶鱼片、其他食品制剂 |
| 30e0eb8904cc6a9277158bddf86ba790 | 5 | $248.7K | ||
| Kainat Tibbi Aromatik Bitkiler Gida Tekstil Lojistik Insan Kaynaklari Sanayi ve Ticaret Ltd. | 越南 | 4 | $172.3K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Alalamia for Import & Export | 越南 | 4 | $143.6K | 冻鲶鱼片 |
| FIELD FRESH (PVT) LTD | 2 | $123.5K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 冻鲶鱼片 | SEASONS FOODS (PVT) LTD | — | $48.8K |
| 2026-02-10 | 冻鲶鱼片 | FIELD FRESH (PVT) LTD | — | $12.3K |
| 2026-02-10 | 冻鲶鱼片 | FIELD FRESH (PVT) LTD | — | $3.5K |
| 2026-02-10 | 冻鲶鱼片 | FIELD FRESH (PVT) LTD | — | $46.5K |
| 2026-02-06 | 冻鲶鱼片 | SEASONS FOODS (PVT) LTD | — | $64.3K |
| 2026-02-05 | 冻鲶鱼片 | SEASONS FOODS (PVT) LTD | — | $48.0K |
| 2026-02-05 | 冻鲶鱼片 | FIELD FRESH (PVT) LTD | — | $12.3K |
| 2026-02-05 | 冻鲶鱼片 | FIELD FRESH (PVT) LTD | — | $49.0K |
| 2026-01-26 | 冻鲶鱼片 | SEASONS FOODS (PVT) LTD | — | $64.3K |
| 2026-01-22 | 冻鲶鱼片 | BIG BIRD FOODS LTD | — | $51.0K |