Hong Loi Silk Screen Frames Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KHUôN LụA HồNG LợI
54
进口笔数
100
出口笔数
$4.23M
进口金额
$6.85B
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-12-27
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702696016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM0NAB9 |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | Một phần M2 - module 2, Lô D, Đường D2, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHUÔN LỤA HỒNG LỢI |
| 企业英文名称 | HONG LOI SILK SCREEN FRAMES MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-3, đường N2, Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84908061687 |
| 邮箱 | lamber-cheng@screenwood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44.1783亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $4.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $6.85B |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 36 | $4.19M | 其他球类、其他户外娱乐设备 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.1K | 钢铆钉、机织绒布 |
| Duc Bon Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.8K | 聚酯机织物、机织绒布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 37 | $6.85B | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $66.1K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.7K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Duc Bon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.7K | 机织绒布 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 3 | $15.3K | 非织造标签、热阴极荧光灯 | |
| Duc Bon Co., Ltd. | 11 | $11.3K | 聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $39.6K |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-12-25 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $2.2K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $43.0K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $787 |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $7.2K |