Hinh Khai Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
58
进口笔数
286
出口笔数
$2.82M
进口金额
$4.33M
出口金额
2025-01-21
最近进口
2026-06-10
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901313155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CVV1GR |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 893, tờ bản đồ số 22, ấp Xóm Đồng, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HINH KHẢI THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 893, tờ bản đồ số 22, ấp Xóm Đồng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84966566961 |
| 邮箱 | trucdinh8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.10M |
| 越南 | 14 | $589.0K |
| 中国台湾 | 2 | $106.4K |
| 韩国 | 1 | $24.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 286 | $4.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.09M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $655.6K | 钢铁铸件、其他聚醚 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $374.0K | 丙烯腈、其他聚醚 |
| OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $357.8K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Kingclean Electric Green Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Sinochem International Chemicals (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 2 | $106.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $87.3K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Fukuang International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 聚甲醛、聚丙烯聚合物 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 1 | $8.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $3.48M | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Taller Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $421.9K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $277.0K | 家用电器零件、吸尘器零件 |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $99.2K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.6K | 电力控制板、瓦楞纸箱 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-10 | 橡塑模具 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |