AMT Vina Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Amt Vina
12
进口笔数
211
出口笔数
$16.0K
进口金额
$1.98M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106804441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG21T70B |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Số 408, tổ 18, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AMT VINA |
| 企业英文名称 | AMT VINA INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 408, tổ 18, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842438713527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $9.4K |
| 日本 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $1.95M |
| 日本 | 5 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Langan (Tianjin) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 钢铁铸件、机械密封件 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $644 | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $341 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $341 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.65M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $135.9K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch) | 越南 | 7 | $82.9K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $25.1K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 其他钢铁制品、1毫米玻璃微球 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Hokusetu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $38 |
| 2025-12-17 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $48 |
| 2025-12-17 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $92 |
| 2025-12-15 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-15 | 其他机器刀具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-15 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-09-26 | 可互换冲压工具 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-23 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $48 |
| 2025-09-22 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $49 |
| 2025-03-21 | 铝制管件 | LANGAN (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $850 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $287 |