Khanh Duong CAD Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHáNH DươNG CAD
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$530.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601596673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6R1CXU |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Xóm Ngọc Sơn, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH DƯƠNG CAD |
| 企业英文名称 | KHANH DUONG CAD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Ngọc Sơn, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84374683969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 843120 | 机械零件 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $530.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 49 | $529.4K | 其他印刷品、大理石子 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $730 |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $617 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $526 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $617 |