Apis Corporation
越南进口商 · 进口 710 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Apis
710
进口笔数
41
出口笔数
$43.52M
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-10-09
最近出口
110
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312705358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM62YXJP |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | Số 18A-18B VSIP II-A, đường số 27, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN APIS |
| 企业英文名称 | APIS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18A-18B VSIP II-A, đường số 27, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842854165166 |
| 邮箱 | info@apis-corp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 290611 | 环状醇类 |
| 290545 | 甘油 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $8.03M |
| 加拿大 | 77 | $6.61M |
| 法国 | 68 | $5.96M |
| 立陶宛 | 28 | $4.43M |
| 新西兰 | 7 | $4.36M |
| 马来西亚 | 59 | $2.98M |
| 韩国 | 25 | $1.84M |
| 中国 | 85 | $1.78M |
| 波兰 | 10 | $1.73M |
| 澳大利亚 | 66 | $1.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $299.1K |
| 乌克兰 | 4 | $180.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $169.0K |
| 美国 | 4 | $156.6K |
| 加拿大 | 3 | $128.8K |
| 利比里亚 | 2 | $57.9K |
| 柬埔寨 | 5 | $55.7K |
| 越南 | 8 | $41.9K |
| 泰国 | 2 | $3.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milkada Sp. z o.o. | 波兰 | 25 | $4.20M | 乳清制品、发酵乳制品 |
| James Farrell & Co. | 美国 | 23 | $2.81M | 低脂乳粉、乳清制品 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 67 | $2.59M | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Cnabiotech Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.84M | 蛋白质衍生物、其他食品制剂 |
| Hensall District Co-operative Inc. | 加拿大 | 27 | $1.78M | 非种用大豆、干芸豆 |
| Itochu International Inc. | 法国 | 32 | $1.74M | 葵花/红花油 |
| Brighton Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 42 | $1.03M | 浓缩乳/奶油、小麦淀粉 |
| CSPC Weisheng Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $637.7K | 维生素C及衍生物、猫狗饲料 |
| Nigay SAS | 法国 | 26 | $219.6K | 其他糖混合物、糖果 |
| Ogawa Flavors & Fragrances (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $215.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clover Stores LLC | 乌克兰 | 2 | $176.7K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| LOCAL TASTE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $132.4K | 其他食品制剂 |
| Van Cheong Tea Inc. | 加拿大 | 3 | $128.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| CHP Master Coffee | 乌兹别克斯坦 | 2 | $111.8K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| FULL IN LOVE FOOD INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $104.8K | 其他食品制剂 |
| Patagonia Foods | 美国 | 2 | $69.4K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| FRIZZANTE INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $61.9K | 其他食品制剂 |
| Pharma Product Mfg (PPM) | 柬埔寨 | 5 | $55.7K | 其他山梨醇、甘油 |
| Pharma Product Mfg (PPM) | 越南 | 7 | $37.6K | 苯甲酸化合物、环状醇类 |
| Van Cheong Tea Inc. | 乌克兰 | 2 | $4.2K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 710)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | INGREDION MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $260.0K |
| 2025-12-31 | 碳酸钙 | FAR EAST CENTURY PTE LTD | 日本 | $30.4K |
| 2025-12-29 | 葵花/红花油 | ITOCHU INTERNATIONAL INC | 法国 | $47.2K |
| 2025-12-29 | 植物粘液剂 | PT AMARTA CARRAGEENAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-12-29 | 乳白蛋白 | MILKADA SP. Z O.O. | 波兰 | $10 |
| 2025-12-26 | 食品香料 | OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 其他糖混合物 | NIGAY SAS | 法国 | $4.6K |
| 2025-12-26 | 食品香料 | OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 燕麦片 | BRIGHTON FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $20.5K |
| 2025-12-25 | 非种用大豆 | MICHIGAN AGRICULTURAL COMMODITIES | 美国 | $10 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他食品制剂 | SHIMAKYU CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | Clover Stores LLC | 乌克兰 | $88.1K |
| 2025-09-23 | 塑料餐具 | Clover Stores LLC | 乌克兰 | $5.2K |
| 2025-09-23 | 干绿豆 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $4.3K |
| 2025-09-13 | 食品香料 | PHARMA PRODUCT MFG (PPM) | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2025-08-21 | 其他食品制剂 | SHIMAKYU CO LTD | 泰国 | $878 |
| 2025-07-30 | 食品香料 | PHARMA PRODUCT MFG (PPM) | 越南 | $4.8K |
| 2025-07-30 | 苯甲酸化合物 | PHARMA PRODUCT MFG (PPM) | 越南 | $375 |
| 2025-07-21 | 其他食品制剂 | VAN CHEONG TEA INC | 加拿大 | $7.0K |
| 2025-07-21 | 其他食品制剂 | VAN CHEONG TEA INC | 加拿大 | $4.7K |