Apis Corporation

越南进口商 · 进口 761 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Apis

761
进口笔数
45
出口笔数
$46.71M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-10-09
最近出口
111
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373.8K · 7 笔出口 $39.8K · 2 笔2023-12进口 $1.19M · 18 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-01进口 $661.9K · 18 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-02进口 $78.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $639.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $452.2K · 15 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-05进口 $597.4K · 21 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-06进口 $1.32M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.21M · 23 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-08进口 $4.02M · 28 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-09进口 $3.50M · 16 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-10进口 $1.39M · 23 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-11进口 $1.13M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $622.5K · 23 笔出口 $57.2K · 1 笔2025-01进口 $531.5K · 11 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-02进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.40M · 31 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-04进口 $2.92M · 38 笔出口 $755 · 2 笔2025-05进口 $2.79M · 36 笔出口 $83.5K · 2 笔2025-06进口 $1.81M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.67M · 37 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-08进口 $2.73M · 28 笔出口 $878 · 1 笔2025-09进口 $929.2K · 28 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-10进口 $1.18M · 32 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $998.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.41M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $297.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373.8K · 7 笔出口 $39.8K · 2 笔2023-12进口 $1.19M · 18 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-01进口 $661.9K · 18 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-02进口 $78.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $639.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $452.2K · 15 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-05进口 $597.4K · 21 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-06进口 $1.32M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.21M · 23 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-08进口 $4.02M · 28 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-09进口 $3.50M · 16 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-10进口 $1.39M · 23 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-11进口 $1.13M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $622.5K · 23 笔出口 $57.2K · 1 笔2025-01进口 $531.5K · 11 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-02进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.40M · 31 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-04进口 $2.92M · 38 笔出口 $755 · 2 笔2025-05进口 $2.79M · 36 笔出口 $83.5K · 2 笔2025-06进口 $1.81M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.67M · 37 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-08进口 $2.73M · 28 笔出口 $878 · 1 笔2025-09进口 $929.2K · 28 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-10进口 $1.18M · 32 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $998.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.41M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $297.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312705358
企查查编码QVNM62YXJP
成立日期2014-03-25
联系地址Số 18A-18B VSIP II-A, đường số 27, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN APIS
企业英文名称APIS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18A-18B VSIP II-A, đường số 27, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842854165166
邮箱info@apis-corp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
120190非种用大豆
040410乳清制品
151219葵花/红花油
170260果糖糖浆
170290其他糖混合物
040210低脂乳粉
350400蛋白质衍生物
130239植物粘液剂

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
291631苯甲酸化合物
330210食品香料
210112咖啡基制品
290611环状醇类
290545甘油
392410塑料餐具
071331干绿豆
110812玉米淀粉
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国79$8.03M
加拿大82$6.61M
法国68$5.96M
马来西亚89$5.93M
立陶宛28$4.43M
新西兰7$4.36M
韩国25$1.84M
中国85$1.78M
波兰10$1.73M
澳大利亚66$1.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$299.1K
乌克兰5$221.2K
乌兹别克斯坦3$169.0K
美国7$156.6K
加拿大3$128.8K
利比里亚2$57.9K
柬埔寨5$55.7K
越南8$41.9K
泰国2$3.8K
孟加拉国2$10

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Milkada Sp. z o.o.波兰25$4.20M乳清制品、乳白蛋白
KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.72$3.31M其他食品制剂、980000
James Farrell & Co.美国23$2.81M低脂乳粉、乳清制品
Hensall District Co-operative Inc.加拿大36$2.48M非种用大豆、干芸豆
Cnabiotech Co., Ltd.韩国24$1.84M蛋白质衍生物、其他食品制剂
Itochu International Inc.法国32$1.74M葵花/红花油
Brighton Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚42$1.03M小麦淀粉、浓缩乳/奶油
CSPC Weisheng Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.中国24$637.7K维生素C及衍生物、猫狗饲料
Nigay SAS法国26$219.6K其他糖混合物、其他食品制剂
OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡56$215.8K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clover Stores LLC乌克兰3$217.0K调味甜水、其他非酒精饮料
LOCAL TASTE CO., LTD中国台湾3$132.4K其他食品制剂
Van Cheong Tea Inc.加拿大3$128.8K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
CHP Master Coffee乌兹别克斯坦2$111.8K咖啡提取物、咖啡基制品
FULL IN LOVE FOOD INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$104.8K其他食品制剂
Patagonia Foods美国2$69.4K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
FRIZZANTE INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾3$61.9K其他食品制剂、980000
Fawaz Group of Industries, Inc.利比里亚2$57.9K其他食品制剂、瓦楞纸箱
Pharma Product Manufacturing Ppm柬埔寨5$55.7K其他山梨醇、甘油
Pharma Product Mfg (PPM)越南7$37.6K苯甲酸化合物、环状醇类

近期贸易明细

进口(共 761)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$1.9K
2026-06-19食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$1.5K
2026-06-10其他食品制剂Kerry Ingredients Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$46.0K
2026-05-19混合调味料Kerry Ingredients Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$46.0K
2026-04-24食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$1.8K
2026-04-17食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-04-14混合调味料PT KERRY INGREDIENTS INDONESIA印度尼西亚$46.0K
2026-03-16其他食品制剂Kerry Ingredients Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$46.0K
2026-03-06食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$3.8K
2026-02-23食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$1.5K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09其他食品制剂Shimakyu Co., Ltd.泰国$2.9K
2025-09-23其他食品制剂Clover Stores LLC乌克兰$88.1K
2025-09-23塑料餐具Clover Stores LLC乌克兰$5.2K
2025-09-23干绿豆ASUZAC Food Co., Ltd.越南$4.3K
2025-09-13食品香料Pharma Product Manufacturing Ppm柬埔寨$4.8K
2025-08-21其他食品制剂Shimakyu Co., Ltd.泰国$878
2025-07-30食品香料Pharma Product Mfg (PPM)越南$4.8K
2025-07-30苯甲酸化合物Pharma Product Mfg (PPM)越南$375
2025-07-21其他食品制剂Van Cheong Tea Inc.加拿大$7.0K
2025-07-21其他食品制剂Van Cheong Tea Inc.加拿大$4.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Apis Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →