Duc Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$51.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302494115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWWNTG4 |
| 成立日期 | 2001-12-27 |
| 联系地址 | 29/2A Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Điện Tử Đức Phát |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/2A Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán kim khí điện máy, hàng điện gia dụng, điện lạnh, điện thoại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt hệ thống âm thanh.Mua bán linh kiện điện tử. Bổ sung: Sản xuất, gia công hàng điện tử (trừ tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 280421 | 氩气 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 681490 | 云母制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $51.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $51.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 其他塑料包装制品 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-05-31 | 自粘塑料卷 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-05-31 | 氩气 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2025-05-31 | 手工磨刀石 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-05-31 | 其他电气开关 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-05-31 | 氩气 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-05-31 | 其他塑料包装制品 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-05-31 | 聚乙烯袋 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-05-31 | 聚乙烯袋 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2025-05-31 | 云母制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |