Seen Touch Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ VIệT TRUNG
1
进口笔数
56
出口笔数
$529
进口金额
$272.1K
出口金额
2024-08-09
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTT7AW1 |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | SEEN TOUCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0988002003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $529 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $272.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $529 | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $130.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $58.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 16 | $55.5K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 滚珠轴承 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-08-09 | 其他塑料制品 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-08-09 | 齿轮及变速器 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2024-08-09 | 750W以下交流电机 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2024-08-09 | 1kVA以下变压器 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2024-08-09 | 1kVA以下变压器 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2024-08-09 | 滚珠轴承 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2024-08-09 | 齿轮及变速器 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2024-08-09 | 滚珠轴承 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $12 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-04-04 | 非办公金属家具 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |