ALG Trading & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN ALG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$43.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110239986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B5XP3J |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Số nhà 48, Đường Thanh Niên, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, Đường Thanh Niên, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84968493339 |
| 邮箱 | ketoanalg02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $41.8K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TS Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.1K | 带接头绝缘电线、铜废料 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| TS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 车用线束、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $653 |
| 2024-06-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $697 |
| 2024-05-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $655 |
| 2024-05-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $699 |
| 2024-04-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $664 |
| 2024-04-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $708 |
| 2024-03-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $717 |
| 2024-03-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $672 |
| 2024-03-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $742 |
| 2024-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $679 |