Gia Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Gia Hưng
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$94.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500574933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS50ANAE |
| 成立日期 | 2009-02-16 |
| 联系地址 | Nhà 10C, dãy C2, ngõ 10, đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HƯNG VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10C, dãy C2, Ngõ 10 Ngô Quyền, TDP 13 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915128671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $55.0K |
| 越南 | 2 | $32.8K |
| 韩国 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creaciones Meng S.L. | 西班牙 | 2 | $55.0K | 其他木家具、热带木门 |
| Creaciones Meng, S.L. | 越南 | 1 | $25.7K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Dongyang ENC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 编织用竹 |
| Dongyang ENC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 编结用植物材料 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 编织用竹 | DONGYANG ENC CO., LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-03-25 | 编织用竹 | Dongyang ENC Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2024-03-25 | 编织用竹 | Dongyang ENC Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2023-09-14 | 编结用植物材料 | Dongyang ENC Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2023-09-14 | 编结用植物材料 | Dongyang ENC Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2023-09-12 | 竹编篮筐 | CREACIONES MENG S L | 越南 | $2.6K |
| 2023-09-12 | 藤编篮筐 | CREACIONES MENG S L | 越南 | $380 |
| 2023-09-12 | 藤编篮筐 | Creaciones Meng, S.L. | 越南 | $598 |
| 2023-09-12 | 藤编篮筐 | CREACIONES MENG S L | 越南 | $844 |
| 2023-09-12 | 竹编篮筐 | CREACIONES MENG S L | 越南 | $3.8K |