South Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA MIềN NAM
- 邮箱10
5
进口笔数
37
出口笔数
$21.0K
进口金额
$95.6K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317537001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AWWUWS |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 1/10 Đường 10B Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/11 đường 1, khu phố 1, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84836239991 |
| 邮箱 | nhuamiennam.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $20.6K |
| 越南 | 1 | $415 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $95.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Realtop Machinery (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Shandong Lukes Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他机器刀具、其他造纸机械 |
| Cangzhou Depai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $415 | 咖啡提取物、其他纸废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 19 | $43.9K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.8K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钎焊机 | SHANDONG LUKES MACHINERY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-04-14 | 其他橡塑机械 | REALTOP MACHINERY (JINAN) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-07-09 | 其他橡塑机械 | CANGZHOU DEPAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-09 | 其他办公设备 | CANGZHOU DEPAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-26 | 其他办公设备 | SHANDONG LUKES MACHINERY CO LTD | 中国 | $845 |
| 2024-04-26 | 其他橡塑机械 | SHANDONG LUKES MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-26 | 其他焊接机 | SHANDONG LUKES MACHINERY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-04-26 | 其他金属加工机床 | SHANDONG LUKES MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-26 | 其他橡塑机械 | SHANDONG LUKES MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-09 | 其他塑料包装制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $341 |
| 2026-04-20 | 其他塑料片材 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料片材 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 塑料包装箱 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 塑料包装箱 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-07 | 塑料包装箱 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-29 | 其他塑料片材 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-29 | 塑料包装箱 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-17 | 塑料包装箱 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-07 | 塑料包装箱 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |