Onmy Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONMY VIệT NAM
44
进口笔数
145
出口笔数
$27.3K
进口金额
$468.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-26
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202058267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT6MPA8 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Phú La (tại nhà ông Đoàn Văn Thiện), Xã An Hoà, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONMY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONMY VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Phú La (tại nhà ông Đoàn Văn Thiện), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904695128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $17.2K |
| 中国 | 11 | $7.4K |
| 法国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $465.3K |
| 瑞典 | 4 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $772 |
| 日本 | 1 | $337 |
| 以色列 | 1 | $223 |
| 中国 | 1 | $145 |
| 新加坡 | 1 | $86 |
| 巴西 | 1 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $17.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Zhuzhou Grewin Tungsten Carbide Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.5K | 未装配硬质合金工具、可互换钻具 |
| Futuresafe Technology Co., Ltd. | 法国 | 2 | $2.7K | 其他润滑剂 |
| Suzhou Rico Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 木工机床刀片、其他塑料制品 |
| Kunshan Gongheng Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $794 | 金属加工机刀、可互换钻孔工具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $260.2K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Vinasanfu Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $94.6K | 氮、钢制气罐 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.9K | 氮、钢制气罐 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $34.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.8K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Polarium Energy Solutions AB | 瑞典 | 4 | $1.8K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $872 | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $772 | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $570 | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $570 | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $0 |
| 2026-02-25 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $820 |
| 2025-12-22 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $563 |
| 2025-12-22 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $563 |
| 2025-12-05 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $383 |
| 2025-12-05 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $383 |
| 2025-10-22 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $727 |
| 2025-10-22 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $727 |
| 2025-09-20 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $415 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | POLARIUM ENERGY SOLUTIONS AB | 瑞典 | $630 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | POLARIUM ENERGY SOLUTIONS AB | 瑞典 | $420 |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | POLARIUM ENERGY SOLUTIONS AB | 瑞典 | $180 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |