Onmy Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ONMY VIệT NAM

44
进口笔数
145
出口笔数
$27.3K
进口金额
$468.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-26
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $834 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $820 · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-08进口 $896 · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $2.6K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $1.2K · 3 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-12进口 $220 · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-02进口 $804 · 2 笔出口 $6.6K · 6 笔2025-03进口 $3.4K · 3 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-05进口 $808 · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-07进口 $830 · 2 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-09进口 $834 · 2 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-12进口 $1.9K · 4 笔出口 $9.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2026-02进口 $820 · 2 笔出口 $33.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $107.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $834 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $820 · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-08进口 $896 · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $2.6K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $1.2K · 3 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-12进口 $220 · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-02进口 $804 · 2 笔出口 $6.6K · 6 笔2025-03进口 $3.4K · 3 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-05进口 $808 · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-07进口 $830 · 2 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-09进口 $834 · 2 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-12进口 $1.9K · 4 笔出口 $9.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2026-02进口 $820 · 2 笔出口 $33.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $107.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0202058267
企查查编码QVNGT6MPA8
成立日期2020-11-20
联系地址Thôn Phú La (tại nhà ông Đoàn Văn Thiện), Xã An Hoà, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ONMY VIỆT NAM
企业英文名称ONMY VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân Phố Phú La (tại nhà ông Đoàn Văn Thiện), Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84904695128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
340399其他润滑剂
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
846693机床零件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$17.2K
中国11$7.4K
法国2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$465.3K
瑞典4$1.8K
德国1$772
日本1$337
以色列1$223
中国1$145
新加坡1$86
巴西1$33

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南31$17.2K金属加工机刀、可互换钻具
Zhuzhou Grewin Tungsten Carbide Tools Co., Ltd.中国7$5.5K未装配硬质合金工具、可互换钻具
Futuresafe Technology Co., Ltd.法国2$2.7K其他润滑剂
Suzhou Rico Machinery Co., Ltd.中国3$1.1K木工机床刀片、其他塑料制品
Kunshan Gongheng Precision Technology Co., Ltd.中国1$794金属加工机刀、可互换钻孔工具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南94$260.2K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Vinasanfu Material Co., Ltd.越南3$94.6K氮、钢制气罐
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南3$63.9K氮、钢制气罐
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南23$34.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$9.8K自粘塑料片、聚碳酸酯
Polarium Energy Solutions AB瑞典4$1.8K锂离子电池、带接头绝缘电线
Meiko Vietnam Co., Ltd.越南4$872聚碳酸酯、其他钢铁制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.德国1$772可互换钻具、金属加工机刀
LMS Vina Co., Ltd.越南1$570瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南1$570瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.9K
2026-02-26金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$0
2026-02-25金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$820
2025-12-22金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$563
2025-12-22金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$563
2025-12-05金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$383
2025-12-05金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$383
2025-10-22金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$727
2025-10-22金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$727
2025-09-20金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$415

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26聚乙烯袋POLARIUM ENERGY SOLUTIONS AB瑞典$630
2026-04-19聚乙烯袋POLARIUM ENERGY SOLUTIONS AB瑞典$420
2026-04-16聚乙烯袋POLARIUM ENERGY SOLUTIONS AB瑞典$180
2026-04-15钢铁螺钉螺栓NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-15螺纹螺母NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-15螺纹螺母NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-15螺纹螺母NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-15螺纹螺母NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-15其他螺纹紧固件NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$209
2026-04-15钢铁螺钉螺栓NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$57

相关企业 · 同类产品

Onmy Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →