Mikomi Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM&DV MIKOMI
73
进口笔数
76
出口笔数
$286.2K
进口金额
$92.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317582237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0GF0J3 |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | 456/5 Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MIKOMI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 456/5 Mã Lò, Khu phố 22, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84868182737 |
| 邮箱 | kt.admin@mikomi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $262.6K |
| 以色列 | 34 | $11.4K |
| 韩国 | 15 | $5.0K |
| 瑞典 | 19 | $3.8K |
| 中国 | 6 | $2.2K |
| 瑞士 | 6 | $576 |
| 越南 | 1 | $272 |
| 泰国 | 1 | $268 |
| 马来西亚 | 1 | $78 |
| 中国台湾 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $86.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | 66 | $277.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Fuji Bc Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.6K | 液体流量计、喷砂机 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 手工工具及夹具、其他制冷设备 |
| bbd027390546d43674ba130d1f52c269 | 1 | $431 | ||
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $272 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Extrude Hone K.K. | 日本 | 1 | $65 | 非轻质石油、其他环氧化合物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $25.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 16 | $20.9K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.1K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MST: | 3 | $5.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 | |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MST | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、钢制圆锯片 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $172 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $361 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 以色列 | $39 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $368 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $369 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $386 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $204 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $172 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Sanwa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $60 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 金属加工机刀 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 非纺织润滑剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 非纺织润滑剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 非纺织润滑剂 | MST: | — | $1.7K |
| 2026-04-02 | 陶瓷磨轮 | MST: | — | $1.1K |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |