Minh Wood Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Gỗ MINH
26
进口笔数
0
出口笔数
$188.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109193159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH0WYWA |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Số 32 Phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GỖ MINH |
| 企业英文名称 | MINH WOOD TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 Phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84972762936 |
| 邮箱 | minhwood.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 25 | $182.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timber Junction Zambia Ltd. | 南非 | 13 | $91.0K | 6mm以上木材 |
| Timber Junction Zambia Ltd. | 坦桑尼亚 | 9 | $70.0K | 6mm以上木材 |
| Miracle Timber Zambia Ltd. | 南非 | 3 | $21.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Louis Moore Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $6.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 6mm以上木材 | MIRACLE TIMBER ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-07-05 | 6mm以上木材 | MIRACLE TIMBER ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-05-23 | 6mm以上木材 | MIRACLE TIMBER ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-05-06 | 6mm以上木材 | TIMBER JUNCTION ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-05-04 | 6mm以上木材 | TIMBER JUNCTION ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-05-04 | 6mm以上木材 | TIMBER JUNCTION ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-03-26 | 6mm以上木材 | TIMBER JUNCTION ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-03-26 | 6mm以上木材 | TIMBER JUNCTION ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-02-23 | 6mm以上木材 | TIMBER JUNCTION ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |
| 2024-01-17 | 6mm以上木材 | TIMBER JUNCTION ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.0K |