Mai Phat Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại In Bao Bì Mai Phát

0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$771.4K
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301770002
企查查编码QVNF3FPW9W
成立日期1999-05-17
联系地址394/6 Đào Trí, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI IN BAO BÌ MAI PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址394/6 Đào Trí, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838731998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481190其他涂布纸
482110印刷标签
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$771.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow MFG Asia Co., Ltd.越南84$494.6K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南49$189.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南18$55.4K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南15$13.2K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南24$13.1K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南1$3.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Tombow Vietnam Co., Ltd.新加坡4$2.2K非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14印刷标签TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$653
2026-04-14非瓦楞折叠盒TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$213
2026-04-14非瓦楞折叠盒TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$295
2026-04-14印刷标签TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-14非瓦楞折叠盒TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$339
2026-04-14非瓦楞折叠盒TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$329
2026-04-14印刷标签TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$488
2026-04-14非瓦楞折叠盒TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$161
2026-04-06非瓦楞折叠盒TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$161
2026-04-06其他涂布纸CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA越南$993

相关企业 · 同类产品

Mai Phat Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →