Mai Phat Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại In Bao Bì Mai Phát
0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$771.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301770002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3FPW9W |
| 成立日期 | 1999-05-17 |
| 联系地址 | 394/6 Đào Trí, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI IN BAO BÌ MAI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 394/6 Đào Trí, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838731998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $771.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 84 | $494.6K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $189.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $55.4K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.2K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $13.1K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.2K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 印刷标签 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $653 |
| 2026-04-14 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-04-14 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-14 | 印刷标签 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-14 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-14 | 印刷标签 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-14 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-06 | 其他涂布纸 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $993 |