Thanh Binh CBLS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 干香菇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THANH BìNH CBLS

33
进口笔数
0
出口笔数
$356.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.7K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900853537
企查查编码QVNNT8PP2K
成立日期2019-08-28
联系地址Khu TĐC và DC Nam Thành Phố, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THANH BÌNH CBLS
企业英文名称THANH BÌNH CBLS ONE MEMBER CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu TĐC và DC Nam Thành Phố, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913877628
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
071232干木耳
081340其他干果
070959其他鲜蘑菇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$356.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Gaoyuanshan Food Co., Ltd.中国23$282.7K干木耳、干香菇
Gutian HZX Food Co., Ltd.中国8$46.9K干银耳、干香菇
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$16.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Jinhua Jinli Mushroom Co., Ltd.中国1$10.1K其他鲜蘑菇

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-08干木耳GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$7.9K
2024-02-06干木耳GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$5.2K
2024-02-06干香菇GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$4.2K
2024-01-20干香菇GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$8.3K
2024-01-20干香菇GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$5.7K
2024-01-16干香菇HUBEI GAOYUANSHAN FOOD CO LTD中国$4.7K
2024-01-16干木耳HUBEI GAOYUANSHAN FOOD CO LTD中国$1.8K
2024-01-16其他干果HUBEI GAOYUANSHAN FOOD CO LTD中国$4.6K
2024-01-11干香菇GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$4.3K
2024-01-11干香菇HUBEI GAOYUANSHAN FOOD CO LTD中国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh CBLS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →