Truong Son Thinh Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 500 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Trường Sơn Thịnh
500
进口笔数
245
出口笔数
$10.45M
进口金额
$18.77M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-25
最近出口
112
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000889609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NJNT8M |
| 成立日期 | 2011-06-15 |
| 联系地址 | Lô 206, cụm công nghiệp Mê Linh, Xã Mê Linh, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY TRƯỜNG SƠN THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG SON THINH TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 206, cụm công nghiệp Mê Linh, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84912495565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $5.97M |
| 中国台湾 | 47 | $2.56M |
| 越南 | 108 | $1.08M |
| 韩国 | 59 | $757.7K |
| 中国香港 | 23 | $76.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.7K |
| 新加坡 | 1 | $405 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $6.04M |
| 韩国 | 61 | $4.48M |
| 美国 | 66 | $3.21M |
| 法国 | 34 | $2.45M |
| 中国 | 15 | $1.24M |
| 德国 | 2 | $260.5K |
| 瑞典 | 3 | $243.0K |
| 芬兰 | 7 | $238.0K |
| 越南 | 6 | $177.6K |
| 智利 | 1 | $135.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 韩国 | 187 | $3.64M | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Shine Wu Industrial Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.52M | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Zhangjiagang Haiyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $647.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Nanjing Chengye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $417.1K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $382.2K | 机织标签、印刷标签 |
| Bando Inc. | 韩国 | 10 | $317.8K | 其他拉链、扣件及零件 |
| Wivis Co., Ltd. | 越南 | 7 | $195.6K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| Junny Interwork Corp. | 越南 | 26 | $108.7K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
| Hojeon Ltd. | 越南 | 18 | $51.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Junny Interwork Corp. | 韩国 | 7 | $27.6K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $5.43M | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Shine Wu Industrial Co., Ltd. | 越南 | 19 | $2.70M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Joc Fareast Industrial Co., Ltd. | 法国 | 23 | $1.56M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Hoi Yat Garment Ltd. | 美国 | 8 | $1.09M | 其他纺织衬衫、男式化纤大衣 |
| J & C TEXTILE LIMITED | 中国 | 19 | $935.9K | 男式化纤大衣、男式合成纤维裤 |
| Jocfareast Industrial Company Ltd. | 法国 | 7 | $708.4K | 女式化纤裤、羊毛裙 |
| Junny Interwork Corp. | 美国 | 9 | $644.0K | 女式纺织服装、男式化纤大衣 |
| J & C Textile Ltd. | 美国 | 5 | $634.6K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Hoi Yat Garment Ltd. | 中国 | 5 | $598.0K | 女式棉裤、男式纤维衬衫 |
| Hojeon Ltd. | 美国 | 4 | $341.7K | 男式化纤大衣、男式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚酯长丝织物 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Innovtex Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-29 | 扣件及零件 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 管状/分叉铆钉 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-07-29 | 装饰流苏 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 金属钩环 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-29 | 塑料衣着附件 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 中国 | $683 |
| 2026-07-29 | 塑料衣着附件 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-27 | 扣件及零件 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 女式化纤服装 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 韩国 | $31.0K |
| 2026-07-25 | 化纤女式大衣 | Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 韩国 | $47.8K |
| 2026-07-16 | 男式化纤大衣 | Damen Trading Co., Ltd. | 中国 | $292.4K |
| 2026-07-08 | 女式针织外套 | Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd. | 中国 | $45.3K |
| 2026-07-08 | 女式针织外套 | JOC FAREAST INDUSTRAIL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-07-06 | 女式针织外套 | Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd. | 中国 | $144.0K |
| 2026-06-30 | 化纤女式大衣 | Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd. | 中国 | $42.4K |
| 2026-06-30 | 女式针织外套 | JOC FAREAST INDUSTRAIL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-27 | 男棉裤 | J & C TEXTILE LIMITED | 中国 | $23.4K |
| 2026-06-20 | 男式化纤大衣 | J & C TEXTILE LIMITED | 中国 | $20.1K |