Truong Son Thinh Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 500 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Trường Sơn Thịnh

500
进口笔数
245
出口笔数
$10.45M
进口金额
$18.77M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-25
最近出口
112
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.0K · 1 笔出口 $216.6K · 1 笔2023-11进口 $257.2K · 4 笔出口 $321.5K · 2 笔2023-12进口 $184.8K · 19 笔出口 $419.3K · 2 笔2024-01进口 $150.4K · 10 笔出口 $970.3K · 11 笔2024-02进口 $100.3K · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2024-03进口 $117.1K · 10 笔出口 $262.6K · 7 笔2024-04进口 $49.2K · 2 笔出口 $296.6K · 5 笔2024-05进口 $405.7K · 12 笔出口 $186.1K · 7 笔2024-06进口 $352.8K · 15 笔出口 $117.2K · 2 笔2024-07进口 $960.4K · 29 笔出口 $196.7K · 2 笔2024-08进口 $205.2K · 7 笔出口 $579.5K · 4 笔2024-09进口 $92.7K · 7 笔出口 $196.9K · 2 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $590.1K · 11 笔2024-11进口 $197.5K · 11 笔出口 $650.8K · 6 笔2024-12进口 $50.8K · 7 笔出口 $507.8K · 5 笔2025-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $231.9K · 11 笔2025-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $210.1K · 10 笔出口 $67.4K · 2 笔2025-04进口 $180.6K · 19 笔出口 $65.7K · 3 笔2025-05进口 $357.7K · 14 笔出口 $228.4K · 4 笔2025-06进口 $640.7K · 17 笔出口 $810.6K · 11 笔2025-07进口 $612.7K · 23 笔出口 $188.2K · 5 笔2025-08进口 $418.9K · 16 笔出口 $846.7K · 11 笔2025-09进口 $127.9K · 9 笔出口 $1.27M · 11 笔2025-10进口 $281.0K · 9 笔出口 $1.02M · 10 笔2025-11进口 $126.2K · 13 笔出口 $620.4K · 6 笔2025-12进口 $225.3K · 15 笔出口 $1.43M · 14 笔2026-01进口 $40.0K · 5 笔出口 $231.9K · 6 笔2026-02进口 $235.8K · 13 笔出口 $487.5K · 5 笔2026-03进口 $352.7K · 10 笔出口 $297.9K · 6 笔2026-04进口 $852.6K · 15 笔出口 $525.5K · 8 笔2026-05进口 $243.0K · 9 笔出口 $128.5K · 5 笔2026-06进口 $364.3K · 22 笔出口 $657.7K · 13 笔2026-07进口 $258.9K · 13 笔出口 $583.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.0K · 1 笔出口 $216.6K · 1 笔2023-11进口 $257.2K · 4 笔出口 $321.5K · 2 笔2023-12进口 $184.8K · 19 笔出口 $419.3K · 2 笔2024-01进口 $150.4K · 10 笔出口 $970.3K · 11 笔2024-02进口 $100.3K · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2024-03进口 $117.1K · 10 笔出口 $262.6K · 7 笔2024-04进口 $49.2K · 2 笔出口 $296.6K · 5 笔2024-05进口 $405.7K · 12 笔出口 $186.1K · 7 笔2024-06进口 $352.8K · 15 笔出口 $117.2K · 2 笔2024-07进口 $960.4K · 29 笔出口 $196.7K · 2 笔2024-08进口 $205.2K · 7 笔出口 $579.5K · 4 笔2024-09进口 $92.7K · 7 笔出口 $196.9K · 2 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $590.1K · 11 笔2024-11进口 $197.5K · 11 笔出口 $650.8K · 6 笔2024-12进口 $50.8K · 7 笔出口 $507.8K · 5 笔2025-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $231.9K · 11 笔2025-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $210.1K · 10 笔出口 $67.4K · 2 笔2025-04进口 $180.6K · 19 笔出口 $65.7K · 3 笔2025-05进口 $357.7K · 14 笔出口 $228.4K · 4 笔2025-06进口 $640.7K · 17 笔出口 $810.6K · 11 笔2025-07进口 $612.7K · 23 笔出口 $188.2K · 5 笔2025-08进口 $418.9K · 16 笔出口 $846.7K · 11 笔2025-09进口 $127.9K · 9 笔出口 $1.27M · 11 笔2025-10进口 $281.0K · 9 笔出口 $1.02M · 10 笔2025-11进口 $126.2K · 13 笔出口 $620.4K · 6 笔2025-12进口 $225.3K · 15 笔出口 $1.43M · 14 笔2026-01进口 $40.0K · 5 笔出口 $231.9K · 6 笔2026-02进口 $235.8K · 13 笔出口 $487.5K · 5 笔2026-03进口 $352.7K · 10 笔出口 $297.9K · 6 笔2026-04进口 $852.6K · 15 笔出口 $525.5K · 8 笔2026-05进口 $243.0K · 9 笔出口 $128.5K · 5 笔2026-06进口 $364.3K · 22 笔出口 $657.7K · 13 笔2026-07进口 $258.9K · 13 笔出口 $583.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号1000889609
企查查编码QVN9NJNT8M
成立日期2011-06-15
联系地址Lô 206, cụm công nghiệp Mê Linh, Xã Mê Linh, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY TRƯỜNG SƠN THỊNH
企业英文名称TRUONG SON THINH TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 206, cụm công nghiệp Mê Linh, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên
经营范围1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo
电话+84912495565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
56039225-70克非织造布
540761聚酯长丝织物
580710机织标签
960610扣件及零件
580890装饰流苏
560490橡塑浸渍纱线
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620590其他纺织衬衫
620459其他纺织裙
621050女式纺织服装
610230女式针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国264$5.97M
中国台湾47$2.56M
越南108$1.08M
韩国59$757.7K
中国香港23$76.5K
印度尼西亚1$3.7K
新加坡1$405

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾43$6.04M
韩国61$4.48M
美国66$3.21M
法国34$2.45M
中国15$1.24M
德国2$260.5K
瑞典3$243.0K
芬兰7$238.0K
越南6$177.6K
智利1$135.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国187$3.64M塑料衣着附件、其他拉链
Shine Wu Industrial Co., Ltd.越南25$1.52M其他拉链、塑料衣着附件
Zhangjiagang Haiyun Import & Export Co., Ltd.中国22$647.0K印刷标签、机织标签
Nanjing Chengye International Trade Co., Ltd.中国14$417.1K印刷标签、聚乙烯袋
Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd.中国13$382.2K机织标签、印刷标签
Bando Inc.韩国10$317.8K其他拉链、扣件及零件
Wivis Co., Ltd.越南7$195.6K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
Junny Interwork Corp.越南26$108.7K其他拉链、70-150克非织造布
Hojeon Ltd.越南18$51.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Junny Interwork Corp.韩国7$27.6K塑料衣着附件、其他拉链

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国65$5.43M化纤女式大衣、女式化纤服装
Shine Wu Industrial Co., Ltd.越南19$2.70M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Joc Fareast Industrial Co., Ltd.法国23$1.56M女式化纤裤、男式化纤裤
Hoi Yat Garment Ltd.美国8$1.09M其他纺织衬衫、男式化纤大衣
J & C TEXTILE LIMITED中国19$935.9K男式化纤大衣、男式合成纤维裤
Jocfareast Industrial Company Ltd.法国7$708.4K女式化纤裤、羊毛裙
Junny Interwork Corp.美国9$644.0K女式纺织服装、男式化纤大衣
J & C Textile Ltd.美国5$634.6K男式化纤大衣、男式化纤裤
Hoi Yat Garment Ltd.中国5$598.0K女式棉裤、男式纤维衬衫
Hojeon Ltd.美国4$341.7K男式化纤大衣、男式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 500)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚酯长丝织物Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-30聚酯长丝织物Suzhou Innovtex Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-29扣件及零件Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-29管状/分叉铆钉Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.中国$410
2026-07-29装饰流苏Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-29金属钩环Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-29塑料衣着附件Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.中国$683
2026-07-29塑料衣着附件Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-29其他拉链Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-27扣件及零件Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国$1.8K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25女式化纤服装Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国$31.0K
2026-07-25化纤女式大衣Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国$47.8K
2026-07-16男式化纤大衣Damen Trading Co., Ltd.中国$292.4K
2026-07-08女式针织外套Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd.中国$45.3K
2026-07-08女式针织外套JOC FAREAST INDUSTRAIL CO LTD中国$22.9K
2026-07-06女式针织外套Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd.中国$144.0K
2026-06-30化纤女式大衣Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd.中国$42.4K
2026-06-30女式针织外套JOC FAREAST INDUSTRAIL CO LTD中国$22.9K
2026-06-27男棉裤J & C TEXTILE LIMITED中国$23.4K
2026-06-20男式化纤大衣J & C TEXTILE LIMITED中国$20.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Son Thinh Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →