AFM Vietnam Automation JSC
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Tự ĐộNG HóA AFM VIệT NAM
25
进口笔数
149
出口笔数
$476.3K
进口金额
$13.90M
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
15
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109514684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27842FV |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Lô B5-04 Khu nhà ở để bán Hà Phong, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TỰ ĐỘNG HÓA AFM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AFM VIETNAM AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84983468808 |
| 邮箱 | nghia.vuong@afmvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $311.3K |
| 中国 | 9 | $54.7K |
| 德国 | 3 | $42.7K |
| 意大利 | 2 | $32.2K |
| 马来西亚 | 2 | $10.6K |
| 新加坡 | 5 | $9.7K |
| 越南 | 2 | $9.2K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 瑞典 | 1 | $1.8K |
| 老挝 | 1 | $593 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $13.71M |
| 老挝 | 2 | $184.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 90ca8359d37d1d56286221bcd0f26e32 | 2 | $312.8K | ||
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $54.2K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Atlanta Stretch S.p.A. | 意大利 | 2 | $32.2K | 包装机械、机械零件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $22.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Wuhan Mecus Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 包装机械、机械零件 |
| Piab Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.7K | 真空泵、其他硫化橡胶制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 塑料包装箱、其他玻璃制品 |
| Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 机械零件、其他橡胶带 |
| Shenzhen Win Win Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 包装机械、灌装封口机 |
| Suzhou Jiajun Auto Well Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 包装机械、机械零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $11.58M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.34M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 23 | $761.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $184.9K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.8K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 木托盘、其他印刷品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $2.1K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $569 | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $569 | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $527 |
| 2026-01-10 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-10 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-10 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $415 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $500 |
| 2025-12-25 | 不锈钢家用制品 | Hoya Laos Co., Ltd. | 泰国 | $15 |
| 2025-12-25 | 不锈钢家用制品 | HOYA LAOS CO LTD | 泰国 | $168 |
| 2025-12-25 | 其他玻璃制品 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $92 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | PIAB ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-10-06 | 机械零件 | ATLANTA STRETCH S.P.A. | 意大利 | $147 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非自走式叉车 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $32.6K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-06 | 贱金属配件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $32.6K |