AFM Vietnam Automation JSC

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP Tự ĐộNG HóA AFM VIệT NAM

25
进口笔数
149
出口笔数
$476.3K
进口金额
$13.90M
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
15
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $466.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $57.4K · 4 笔2024-01进口 $28.0K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-07进口 $325.5K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $74.5K · 7 笔2024-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $17.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $466.4K · 4 笔2025-04进口 $815 · 1 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-05进口 $31.8K · 1 笔出口 $58.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-12进口 $776 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $54.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $57.4K · 4 笔2024-01进口 $28.0K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-07进口 $325.5K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $74.5K · 7 笔2024-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $17.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $466.4K · 4 笔2025-04进口 $815 · 1 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-05进口 $31.8K · 1 笔出口 $58.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-12进口 $776 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $54.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109514684
企查查编码QVN27842FV
成立日期2021-01-28
联系地址Lô B5-04 Khu nhà ở để bán Hà Phong, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TỰ ĐỘNG HÓA AFM VIỆT NAM
企业英文名称AFM VIETNAM AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84983468808
邮箱nghia.vuong@afmvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842240包装机械
850151750W以下交流电机
700319无丝玻璃片
850152750W-75kW交流电机
854442带接头绝缘电线
701399其他玻璃制品
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
731824非螺纹钢销
830249贱金属配件
761699其他铝制品
846490其他矿物加工机床
847989其他功能机器
391740塑料管件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰3$311.3K
中国9$54.7K
德国3$42.7K
意大利2$32.2K
马来西亚2$10.6K
新加坡5$9.7K
越南2$9.2K
日本1$2.7K
瑞典1$1.8K
老挝1$593

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$13.71M
老挝2$184.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
90ca8359d37d1d56286221bcd0f26e322$312.8K
SICK PTE. LTD.新加坡4$54.2K其他光学测量仪、其他测量仪器
Atlanta Stretch S.p.A.意大利2$32.2K包装机械、机械零件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡3$22.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Wuhan Mecus Machinery Co., Ltd.中国1$12.1K包装机械、机械零件
Piab Asia Pte. Ltd.新加坡5$9.7K真空泵、其他硫化橡胶制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南2$9.2K塑料包装箱、其他玻璃制品
Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$9.0K机械零件、其他橡胶带
Shenzhen Win Win Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$6.1K包装机械、灌装封口机
Suzhou Jiajun Auto Well Industrial Automation Co., Ltd.中国1$4.4K包装机械、机械零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南41$11.58M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南59$1.34M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南23$761.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝2$184.9K其他塑料制品、其他玻璃制品
Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd.越南9$14.8K其他塑料制品、电热电阻器
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$7.5K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南1$4.1K木托盘、其他印刷品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南2$2.1K其他铜制品、其他铝制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南5$569电动机及零件、其他电路开关装置
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南5$569电气装置零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$527
2026-01-10机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$6.4K
2026-01-10机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K
2026-01-10机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$415
2025-12-25其他塑料制品HOYA LAOS CO LTD老挝$500
2025-12-25不锈钢家用制品Hoya Laos Co., Ltd.泰国$15
2025-12-25不锈钢家用制品HOYA LAOS CO LTD泰国$168
2025-12-25其他玻璃制品HOYA LAOS CO LTD老挝$92
2025-10-23其他塑料制品PIAB ASIA PTE LTD新加坡$2.2K
2025-10-06机械零件ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$147

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非自走式叉车SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$7.5K
2026-04-06电力控制板HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$32.6K
2026-04-06其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.6K
2026-04-06其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.6K
2026-04-06其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$41
2026-04-06其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$268
2026-04-06其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$153
2026-04-06其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$19
2026-04-06其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$268
2026-04-06贱金属配件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$32.6K

相关企业 · 同类产品

AFM Vietnam Automation JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →