Wendell Global Interlining (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WENDELL GLOBAL INTERLINING (VIETNAM)
- 邮箱13
54
进口笔数
58
出口笔数
$1.23M
进口金额
$380.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317004525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKJYMG0 |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | 37 Trần Triệu Luật, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WENDELL GLOBAL INTERLINING (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | WENDELL GLOBAL INTERLINING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Trần Triệu Luật, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận phần góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triên khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định Điều 6, Điều 50 Nghị đinh số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị đinh số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +842839714545 |
| 邮箱 | Hanh@wendellservices.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 621790 | 服装零件 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.17M |
| 墨西哥 | 1 | $68.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 5 | $148.8K |
| 越南 | 15 | $90.1K |
| 韩国 | 8 | $62.1K |
| 美国 | 21 | $51.6K |
| 中国香港 | 14 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Wendell Textiles Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.12M | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Wendell Sade C.V. | 墨西哥 | 1 | $68.2K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
| Changxing Wendell Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 其他纸制品、轻质无纺布 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entretelas para la Confeccion, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $125.4K | 人造纤维无纺布、塑料涂层织物 |
| Wooyang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $74.7K | 塑料衣着附件、其他服装配件 |
| Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $45.9K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| OKTAVA LTD | 中国香港 | 4 | $15.1K | 女式棉大衣、男式合成纤维夹克 |
| JP Global Import Inc. | 美国 | 8 | $14.7K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| TDS Garment Co., Ltd. | 美国 | 3 | $10.8K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| Manna NY, Inc. | 美国 | 3 | $8.6K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| Duc Tien Garment Co., Ltd. | 美国 | 3 | $6.2K | 塑料涂层织物 |
| Oktava Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 印刷标签、机织标签 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $4.3K | 男式化纤裤、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $614 |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $844 |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 人造纤维无纺布 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $614 |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 人造纤维无纺布 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU WENDELL TEXTILES CO., LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANNA NY INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANNA NY INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANNA NY INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANNA NY INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | WENDELL SADE CV | 墨西哥 | $23.4K |
| 2026-04-08 | 服装零件 | Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他服装配件 | Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 其他服装配件 | Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | $673 |
| 2026-04-03 | 人造纤维无纺布 | PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | $966 |
| 2026-04-03 | 人造纤维无纺布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $280 |