GIA KHANG PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và THươNG MạI GIA KHANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$55.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TBM92K |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ THƯƠNG MẠI GIA KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84383028186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $55.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 6 | $55.7K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.3K |