Viet Nhat Paper Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ GIấY VIệT NHậT

0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107465745
企查查编码QVNDY9X0PV
成立日期2016-06-08
联系地址Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ GIẤY VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT PAPER SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84913513851
邮箱hungbk42@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
903180其他测量仪器
820890其他机器刀具
392190非泡沫塑料片
844391印刷机零件
847190数据处理机
391910自粘塑料卷
961210打字机色带
630710清洁用布
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南308$1.95M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南88$951.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南71$496.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南61$338.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南41$102.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南36$48.2K绝缘电线、其他塑料管材
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南11$14.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他印刷机零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.3K
2026-04-20印刷机零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$760
2026-04-20印刷机零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$760
2026-04-20其他机器刀具HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$543
2026-04-20其他机器刀具HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$543
2026-04-20其他印刷机零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.3K
2026-04-19其他测量仪器HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.4K
2026-04-19其他测量仪器HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.4K
2026-04-16印刷机零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$760
2026-04-16其他印刷机零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Paper Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →