Viet Nhat Paper Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ GIấY VIệT NHậT
0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107465745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY9X0PV |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ GIẤY VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PAPER SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913513851 |
| 邮箱 | hungbk42@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $1.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 88 | $951.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 71 | $496.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 61 | $338.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $102.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $48.2K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 印刷机零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $760 |
| 2026-04-20 | 印刷机零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $760 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 印刷机零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $760 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.3K |