Hoang Duc Trading, Construction and Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XâY DựNG THươNG MạI HOàNG ĐứC
8
进口笔数
0
出口笔数
$316.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110012294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRRW3JG |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số 68 Ngõ núi Trúc, phố Núi Trúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HOANG DUC TRADING CONSTRUCTION PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Ngõ núi Trúc, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0984265686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $173.5K |
| 印度 | 4 | $117.4K |
| 中国 | 2 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matavelli Granitos Ltda. Epp | 巴西 | 2 | $173.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 2 | $58.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 2 | $58.5K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. Epp | 巴西 | $25.7K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. Epp | 巴西 | $26.7K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. Epp | 巴西 | $26.7K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. Epp | 巴西 | $25.7K |
| 2026-03-27 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. Epp | 巴西 | $34.6K |
| 2026-03-27 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. Epp | 巴西 | $33.9K |
| 2026-03-09 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $29.8K |
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $28.7K |
| 2025-12-25 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $29.6K |
| 2025-11-14 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $29.2K |