Khi Nen A Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHí NéN á CHâU
8
进口笔数
223
出口笔数
$171.3K
进口金额
$860.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
7
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801059559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ29YQT1 |
| 成立日期 | 2013-12-30 |
| 联系地址 | Lô 23, Khu đô thị Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | KHI NEN A CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô OTM2- 02-21, Khu dân cư, TMDV phía Bắc đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842203680778 |
| 邮箱 | khinenachau@gmail.com |
| 官网 | www.khinenachau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $171.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $857.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CHANGSHU QIAOCHEN FIRM | 中国 | 1 | $30.0K | 泵及压缩机零件、内燃机滤油器 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Changshu Wojiama Firm | 中国 | 2 | $11.6K | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 调味甜水、非竹编结品 |
| CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | 1 | $8.3K | 泵及压缩机零件、内燃机滤油器 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $260.1K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $88.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $43.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.2K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.1K | 铝合金型材、木托盘 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.1K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 9 | $24.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.8K | 其他电感器、其他电子IC |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 15 | $10.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 内燃机滤油器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-04-21 | 内燃机滤油器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $974 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $357 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $239 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $344 |
| 2026-04-21 | 内燃机滤油器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $798 |
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $80 |
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $214 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $165 |
| 2026-04-15 | 氧化铝 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $804 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $80 |
| 2026-04-15 | 氧化铝 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $804 |
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $214 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $165 |
| 2026-04-14 | 液体过滤机械 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $291 |
| 2026-04-14 | 离合器联轴器 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $29 |