Diep Phong Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DIệP PHONG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$235.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316980108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9DXKS3 |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | 251 Phùng Văn Cung, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DIỆP PHONG |
| 企业英文名称 | DIEP PHONG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 251 Phùng Văn Cung, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84932072978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $43.8K |
| 马绍尔群岛 | 1 | $24.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | 马绍尔群岛 | 7 | $191.9K | 非活性酵母、冷冻虾 |
| MMC Import Export Co. | 菲律宾 | 1 | $43.8K | 冻鲶鱼片、冷冻蔬菜混合物 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $28.7K |
| 2026-04-09 | 冻鲶鱼片 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $28.7K |
| 2026-03-23 | 冻鲶鱼片 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $28.1K |
| 2026-03-11 | 冻鲶鱼片 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $28.2K |
| 2026-02-11 | 冻鲶鱼片 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $26.9K |
| 2026-01-13 | 冻鲶鱼片 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $26.6K |
| 2025-12-23 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO | 菲律宾 | $43.8K |
| 2025-12-18 | 冻鲶鱼片 | VEGVISIR EASTERN BIOTECH LTD | 马绍尔群岛 | $24.9K |