Nguyen Hoang Huynh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Nguyễn Hoàng Huynh

44
进口笔数
86
出口笔数
$379.0K
进口金额
$77.3K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $787 · 2 笔2023-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $493 · 1 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $976 · 2 笔2024-04进口 $312 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $476 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-07进口 $11.8K · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $475 · 1 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-04进口 $13.7K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $826 · 2 笔2025-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $40.5K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $915 · 2 笔2025-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $459 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $23.7K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $787 · 2 笔2023-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $493 · 1 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $976 · 2 笔2024-04进口 $312 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $476 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-07进口 $11.8K · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $475 · 1 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-04进口 $13.7K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $826 · 2 笔2025-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $40.5K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $915 · 2 笔2025-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $459 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $23.7K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305164669
企查查编码QVNGVJ7TA1
成立日期2007-09-01
联系地址6 Đường Số 1, Kdc Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYỄN HOÀNG HUYNH
企业英文名称NGUYEN HOANG HUYNH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6 Đường Số 1, Kdc Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán, lắp đặt, sửa chữa thiết bị công nghiệp, thiết bị nâng hạ, dụng cụ cầm tay, đồ bảo hộ lao động, thiết bị văn phòng và văn phòng phẩm (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất thủy tinh, gốm sứ, thuộc da, luyện cán cao su, tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). Bổ sung: Đại lý kinh doanh dầu nhớt, dầu bôi trơn công nghiệp. Bổ sung: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ gas, than). Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bổ sung: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
电话+84822533455
邮箱phonghohuco@gmail.com
官网www.hohuco.com
传真0822533457
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
846719非旋转气动手工具
848210滚珠轴承
846694机床零件
820760可互换钻孔工具
820750可互换钻具
401693非泡沫橡胶密封件
854520碳刷
732020钢铁弹簧
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
820412可调扳手
841320手动计量泵
820320钳子镊子
820520手工锤
820420可互换扳手套筒
820540手动螺丝刀
391729其他硬塑料管
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本43$378.2K
中国1$753

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$76.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazen Corporation日本39$334.1K其他钢铁制品、机床零件附件
Yamazen Corp.日本4$39.2K机床零件、机床零件附件
b3a7df211e8c2939169772892b965d2a1$4.9K
Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd.中国1$753可互换钻具、铣削工具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南33$36.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南32$24.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南12$7.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI新加坡2$3.6K其他塑料制品、纸制包装容器
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡5$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南3$1.1K其他钢铁制品、二氧化碳
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$461其他塑料制品、低密度聚乙烯
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. Quang Ngai Branch新加坡1$458滚珠轴承、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他钢铁管件YAMAZEN CORP日本$74
2026-04-11其他钢铁非螺纹件YAMAZEN CORP日本$9
2026-04-11其他钢铁管件YAMAZEN CORP日本$178
2026-04-11钢铁弹簧YAMAZEN CORP日本$32
2026-04-11钢铁弹簧YAMAZEN CORP日本$32
2026-04-11其他钢铁管件YAMAZEN CORP日本$296
2026-04-11其他钢铁管件YAMAZEN CORP日本$186
2026-04-11其他钢铁非螺纹件YAMAZEN CORP日本$13
2026-04-11其他钢铁管件YAMAZEN CORP日本$74
2026-04-11其他钢铁管件YAMAZEN CORP日本$186

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁管件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$107
2026-04-17阀门龙头CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$1.1K
2026-04-17手动计量泵CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$312
2026-04-17其他钢铁管件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$297
2026-04-17其他钢铁管件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$451
2026-04-15非旋转气动手工具TPR VIETNAM CO LTD越南$219
2026-04-14可调扳手TPR VIETNAM CO LTD越南$102
2026-04-14钳子镊子TPR VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-14手动螺丝刀TPR VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-14金属加工机刀TPR VIETNAM CO LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

Nguyen Hoang Huynh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →