Thep Thanh Thanh Cong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP THàNH THàNH CôNG

0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$966.3K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3901261348
企查查编码QVNBCBM8DD
成立日期2018-04-13
联系地址Tổ 1, Khu phố Tân Lộc, Phường Gia Lộc, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP THÀNH THÀNH CÔNG
企业英文名称THEP THANH THANH CONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, Khu phố Tân Lộc, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842763897687
邮箱thepthanhthanhcongtttc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本78.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
721650其他钢材型材
730449不锈钢圆管
722240不锈钢型材
722211不锈钢圆棒
720852热轧钢板
721924热轧不锈钢板
730439无缝钢管
721119热轧钢窄带
730630焊接钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$750.5K
柬埔寨5$214.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACTR Co., Ltd.越南43$310.8K未硫化橡胶片、其他车辆
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南50$263.0K纺织纱线筒管、其他纸制品
Cart Tire Co., Ltd.越南5$214.4K其他钢铁制品、聚酯高强力织物
Louvre Textile Co., Ltd.越南13$77.7K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Continental Textile Co., Ltd.越南6$35.9K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$15.3K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南7$14.7K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$6.7K纺织纱线筒管、对苯二甲酸
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南4$5.0K塑料人造花、滚珠轴承
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南4$4.7K纸制卷轴、大理石子

近期贸易明细

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24无缝钢管ACTR CO LTD越南$621
2026-04-24无缝钢管ACTR CO LTD越南$190
2026-04-24无缝钢管ACTR CO LTD越南$36
2026-04-24无缝钢管ACTR CO LTD越南$597
2026-04-23热轧花纹钢ACTR CO LTD越南$574
2026-04-23热轧钢板ACTR CO LTD越南$7.0K
2026-04-21热轧不锈钢CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$60
2026-04-21热轧不锈钢CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$1.4K
2026-04-21热轧不锈钢CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$75
2026-04-2180mm以下U/I/H型钢CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Thep Thanh Thanh Cong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →