Thep Thanh Thanh Cong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP THàNH THàNH CôNG
0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$966.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901261348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCBM8DD |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu phố Tân Lộc, Phường Gia Lộc, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP THÀNH THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THEP THANH THANH CONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu phố Tân Lộc, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842763897687 |
| 邮箱 | thepthanhthanhcongtttc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $750.5K |
| 柬埔寨 | 5 | $214.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 43 | $310.8K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 50 | $263.0K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $214.4K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 13 | $77.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.9K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.3K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.7K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 4 | $5.0K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | ACTR CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | ACTR CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | ACTR CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | ACTR CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-23 | 热轧花纹钢 | ACTR CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | ACTR CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $60 |
| 2026-04-21 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 80mm以下U/I/H型钢 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |