Thep Thanh Thanh Cong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP THàNH THàNH CôNG
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901261348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCBM8DD |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu phố Tân Lộc, Phường Gia Lộc, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP THÀNH THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THEP THANH THANH CONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu phố Tân Lộc, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842763897687 |
| 邮箱 | thepthanhthanhcongtttc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $794.6K |
| 柬埔寨 | 5 | $214.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 45 | $319.0K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 52 | $275.3K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $214.4K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 14 | $92.6K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $42.1K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 瓦楞纸箱、铜铸件 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.1K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.7K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 焊接方钢管 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $328 |
| 2026-06-26 | 不锈钢型材 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-26 | 焊接方钢管 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $676 |
| 2026-06-26 | 非圆不锈钢棒材 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $258 |
| 2026-06-26 | 焊接钢管 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $59 |
| 2026-06-16 | 热轧钢板 | ACTR Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-16 | 焊接方钢管 | ACTR Co., Ltd. | 越南 | $774 |
| 2026-06-05 | 热轧不锈钢 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-05 | 不锈钢圆棒 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $294 |
| 2026-06-05 | 不锈钢圆棒 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $245 |