Gia Thuy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia Thụy
- 邮箱10
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$120.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201124920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK85PUGY |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | Số 68/10/12 Hoàng Việt, Phường 5, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA THỤY |
| 企业英文名称 | GIA THUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68/10/12 Hoàng Việt, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84909681803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $120.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.6K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.9K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.1K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2024-07-24 | 其他钢铁制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2024-07-24 | 其他钢铁制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2024-07-24 | 其他钢铁制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2024-07-24 | 其他钢铁制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2024-07-23 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2024-07-23 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2024-07-23 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2024-07-23 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd. | 越南 | $743 |