INO Solution & Technology Measurement Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và CôNG NGHệ ĐO LườNG INO
189
进口笔数
15
出口笔数
$467.8K
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-13
最近出口
67
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310667530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFX6VDF |
| 成立日期 | 2011-03-05 |
| 联系地址 | Căn số 0.12 - tầng trệt - khu E - Chung Cư Tam Phú, Đường Cây Keo, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG INO |
| 企业英文名称 | INO SOLUTION AND TECHNOLOGY MEASUREMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 0.12 - tầng trệt - khu E - Chung Cư Tam Phú, Đường Câ, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84908289053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853941 | 弧光灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853941 | 弧光灯 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 55 | $106.5K |
| 意大利 | 29 | $90.4K |
| 中国 | 21 | $66.4K |
| 美国 | 25 | $58.6K |
| 日本 | 10 | $41.7K |
| 波兰 | 24 | $38.7K |
| 英国 | 6 | $28.1K |
| 法国 | 12 | $18.9K |
| 以色列 | 2 | $6.4K |
| 土耳其 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $22.2K |
| 法国 | 2 | $3.1K |
| 波兰 | 1 | $839 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telea Tecnovision S.R.L. | 意大利 | 10 | $63.6K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| AM Industrievertrieb GmbH | 德国 | 20 | $39.7K | 阀门龙头、其他测量仪器 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 21 | $28.4K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Elektror Airsystems GmbH | 德国 | 9 | $26.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Elektror Airsystems (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.9K | 其他风扇、其他气泵 |
| Synergys Technologies | 法国 | 6 | $16.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Thorlabs Japan Inc. | 日本 | 5 | $12.5K | 其他光学元件、未装配光学元件 |
| Theimer GmbH | 德国 | 5 | $4.9K | 放电灯、紫外线红外线灯 |
| AECO S.r.l. | 意大利 | 7 | $2.9K | 液体流量计、其他电气开关 |
| Brandelektra UAB | 立陶宛 | 5 | $1.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 存储单元、静止变流器 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 热轧合金钢板、氧 |
| Synergys Technologies | 法国 | 1 | $2.8K | 其他测量仪器 |
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $848 | 电力控制板、阀门龙头 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 1 | $839 | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Aoip Sas | 法国 | 1 | $267 | 电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 气动旋转手动工具 | Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 英国 | $6.8K |
| 2026-06-29 | 手工工具零件 | Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 英国 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 手工工具零件 | Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $600 |
| 2026-06-29 | 液体流量计 | Aplisens S.A. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 手工工具零件 | Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $700 |
| 2026-06-29 | 静止变流器 | Brandelektra UAB | 德国 | $422 |
| 2026-06-29 | 带马达手动工具 | Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 英国 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 瑞典 | $120 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 瑞典 | $180 |
| 2026-06-29 | 减压阀 | Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 英国 | $1.3K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 弧光灯 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-11-26 | 弧光灯 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 弧光灯 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-23 | 弧光灯 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-30 | 分析仪器 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $424 |
| 2025-06-17 | 分析仪器 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $424 |
| 2024-10-31 | 液体气体测量仪 | Aplisens S.A. | 波兰 | $839 |
| 2024-10-29 | 流量压力检测零件 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2024-10-29 | 液体气体测量仪 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-28 | 流量压力检测零件 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |