MINH CHIEN ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH CHIếN
2
进口笔数
0
出口笔数
$772
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102720303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX82X7M1 |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số 2, Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH CHIẾN |
| 企业英文名称 | MINH CHIEN TRADING & SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02432001315 |
| 邮箱 | nvchien2001@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $772 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $772 | 棉质女内裤、女式化纤内裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 纺织废料 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-07-24 | 其他塑料废料 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-24 | 其他纸废料 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-07-24 | 纺织废料 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-24 | 其他纸废料 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |