Kwang Jin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KWANG JIN VINA
- 邮箱16
10
进口笔数
15
出口笔数
$691.7K
进口金额
$1.64M
出口金额
2023-12-22
最近进口
2023-12-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315170171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUEMJJ6 |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Tổ 7, ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANG JIN VINA |
| 企业英文名称 | KWANG JIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, ấp 3, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề: 'Kiểm tra và phân tích kỹ thuật": ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84932441042 |
| 邮箱 | bio35456942@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35.145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $559.7K |
| 越南 | 1 | $132.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $1.64M |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $660.9K | 网眼薄纱织物、硫化泡沫橡胶 |
| CMA Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.7K | 清洁用布、其他纺织制品 |
| Kwang Jin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 清洁用布、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.61M | 清洁用布 |
| CMA Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.9K | 其他纺织制品 |
| Kwang Jin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 网眼薄纱织物、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 聚酯单丝纱 | Kwang Jin Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-11-16 | 塑料衣着附件 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2023-08-11 | 网眼薄纱织物 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $97.6K |
| 2023-07-05 | 网眼薄纱织物 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $92.2K |
| 2023-07-05 | 网眼薄纱织物 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $14.9K |
| 2023-07-05 | 塑料衣着附件 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2023-06-30 | 清洁用布 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 越南 | $116.2K |
| 2023-06-30 | 清洁用布 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2023-06-30 | 清洁用布 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-06-22 | 硫化泡沫橡胶 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $36.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 聚酯单丝纱 | Kwang Jin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-07 | 清洁用布 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $44.6K |
| 2023-12-07 | 清洁用布 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $34.4K |
| 2023-12-07 | 清洁用布 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $252 |
| 2023-12-07 | 清洁用布 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $39.9K |
| 2023-08-30 | 清洁用布 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2023-08-30 | 清洁用布 | Kwang Jin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $52.5K |
| 2023-08-30 | 清洁用布 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $50.3K |
| 2023-08-30 | 清洁用布 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $8.9K |
| 2023-08-09 | 清洁用布 | KWANG JIN IND CO., LTD. | 韩国 | $3.5K |