Vinh Thang Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử VĩNH THăNG
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$154.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500697544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9TADG0 |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Số 57, Khu dân cư khu vực Đồng Cửa Quán, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VĨNH THĂNG |
| 企业英文名称 | VINH THANG ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, Khu dân cư khu vực Đồng Cửa Quán, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84905989582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $154.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 27 | $151.0K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| World Elite Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他塑料包装制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-12-25 | 其他塑料包装制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-10-15 | 其他塑料包装制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $630 |
| 2025-10-03 | 其他塑料包装制品 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2025-07-29 | 其他泡沫塑料 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $265 |
| 2025-07-29 | 其他泡沫塑料 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-07-29 | 塑料包装箱 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $439 |
| 2025-07-24 | 其他泡沫塑料 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-07-24 | 塑料包装箱 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $439 |
| 2025-07-24 | 其他泡沫塑料 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $265 |