Trang Phuong KH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG PHươNG KH
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$3.10M
出口金额
—
最近进口
2026-05-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201814743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JXVA76 |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Phước Thượng, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG PHƯƠNG KH |
| 企业英文名称 | TRANG PHUONG KH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Thượng, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842586279379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 305592 | 305592 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 306953 | 306953 |
| 305540 | 305540 |
| 306952 | 306952 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $1.44M |
| 马来西亚 | 44 | $1.43M |
| 新加坡 | 2 | $53.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | 32 | $1.18M | 其他干鱼、干制鱼 |
| OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 16 | $625.9K | 其他干鱼、其他冷冻鱼 |
| SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD S | 马来西亚 | 12 | $374.2K | 其他干鱼、305592 |
| JCK FIRST GRADE SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $314.1K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Eng Sheng Sdn Bhd | 马来西亚 | 5 | $224.4K | 鲜洋葱青葱、703101 |
| CLASSIC MODE SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $139.1K | 冻鲶鱼片、304620 |
| YCT Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $136.1K | 盐渍鱼(非鳀鱼)、其他干鱼 |
| Fu Lian Xing | 越南 | 2 | $47.4K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Mei Heong Yuen Food Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.2K | 制备面食、花生 |
| SEVEN SEVEN MARINE PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $27.9K | 其他干鱼、305592 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | — | $71.9K |
| 2026-04-27 | 其他干鱼 | JCK FIRST GRADE SDN BHD | 马来西亚 | $42.0K |
| 2026-04-21 | 熏制虾类 | YCT Import & Export Pte. Ltd. | — | $3.7K |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | YCT Import & Export Pte. Ltd. | — | $31.8K |
| 2026-03-18 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | — | $59.6K |
| 2026-03-18 | 冷冻虾 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | — | $7.8K |
| 2025-12-26 | 干制墨鱼鱿鱼 | OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-12-26 | 其他干鱼 | OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.8K |
| 2025-12-26 | 其他干鱼 | OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-12-26 | 其他干鱼 | OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.3K |