Trang Phuong KH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG PHươNG KH

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$3.02M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号4201814743
企查查编码QVN2JXVA76
成立日期2018-10-08
联系地址Thôn Phước Thượng, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG PHƯƠNG KH
企业英文名称TRANG PHUONG KH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phước Thượng, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842586279379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030695熏制虾类
030554干制鱼
305592305592
030749干制墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
306953306953
305540305540
306952306952

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$1.44M
马来西亚29$1.43M
新加坡2$53.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN马来西亚14$556.7K其他干鱼、干制鱼
facad54585cb2a914ea35f19b9bb989513$547.5K
OCEANBEST (M) SDN. BHD.马来西亚6$512.0K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
f41e050f51756c4e0dbc6392cc53300c9$295.4K
JCK FIRST GRADE SDN BHD马来西亚6$182.5K干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类
11b789d0466935cdfe8b1e38d5bc88645$139.1K
YCT Import & Export Pte. Ltd.新加坡5$136.1K盐渍鱼(非鳀鱼)、其他干鱼
d285615a53951b0fe1c9aeb145321d945$131.6K
718bab09909872f1d32a3a28fc649a974$113.9K
ENG SHENG SDN.BHD. (89290-D)马来西亚3$82.8K其他干鱼、熏制虾类

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他干鱼JCK FIRST GRADE SDN BHD马来西亚$42.0K
2026-04-21熏制虾类YCT IMPORT & EXPORT PTE.LTD$3.7K
2026-04-21其他干鱼YCT IMPORT & EXPORT PTE.LTD$31.8K
2026-03-18其他干鱼WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN$59.6K
2026-03-18冷冻虾WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN$7.8K
2025-12-26干制墨鱼鱿鱼OCEANBEST (M) SDN. BHD.马来西亚$10.0K
2025-12-26其他干鱼OCEANBEST (M) SDN. BHD.马来西亚$6.8K
2025-12-26其他干鱼OCEANBEST (M) SDN. BHD.马来西亚$2.6K
2025-12-26其他干鱼OCEANBEST (M) SDN. BHD.马来西亚$6.3K
2025-12-17干制墨鱼鱿鱼OCEANBEST (M) SDN. BHD.马来西亚$9.9K

相关企业 · 同类产品

Trang Phuong KH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →