Ngoc Tan Phat Production & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT NGọC TấN PHáT
0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$1.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603530450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA6KR6R |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | Số E465B, KP 5, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NGỌC TẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14A1, Khu Phố 11A, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84942798827 |
| 邮箱 | hoangdinhngoc81@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580810 | 编带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $1.11M |
| 印度尼西亚 | 74 | $261.5K |
| 韩国 | 21 | $165.1K |
| 柬埔寨 | 12 | $72.2K |
| 印度 | 12 | $25.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 34 | $995.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 47 | $158.4K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $105.3K | 非织造标签 |
| Pungkook Corp. Oration Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $73.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 13 | $52.0K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Ventura Leatherware Mfy (CD) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $48.6K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| Emerald Blue Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $30.6K | 涤棉染色布、非织造标签 |
| Pungkook Corp. | 印度 | 11 | $25.4K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | 8 | $17.9K | 贱金属扣件、聚氨酯纺织物 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 13 | $17.9K | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $42 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP CO.,LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $661 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $25 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $188 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $844 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $18 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $180 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK CORP CO.,LTD | 韩国 | $1.8K |