Ngoc Tan Phat Production & Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT NGọC TấN PHáT

0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$1.69M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603530450
企查查编码QVNVA6KR6R
成立日期2018-02-08
联系地址Số E465B, KP 5, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NGỌC TẤN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14A1, Khu Phố 11A, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai
经营范围1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
电话+84942798827
邮箱hoangdinhngoc81@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
580810编带
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$1.11M
印度尼西亚76$262.1K
韩国31$208.7K
柬埔寨12$72.2K
印度13$25.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp. Oration Co., Ltd.越南34$995.1K印刷标签、非织造标签
Pungkook Corp.印度尼西亚47$158.4K拉链零件、印刷标签
Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国15$139.1K非织造标签、印刷标签
Pungkook Corp.韩国23$97.0K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Pungkook Corp. Oration Co., Ltd.印度尼西亚13$73.5K非织造标签、印刷标签
Ventura Leatherware Mfy (CD) Co., Ltd.越南10$48.6K金属钩环、管状/分叉铆钉
Emerald Blue Vietnam Co., Ltd.越南13$30.6K涤棉染色布、非织造标签
Pungkook Corp.印度11$25.4K塑纺容器、其他塑纺箱盒
PT Pungkook Indonesia One印度尼西亚10$22.7K贱金属扣件、聚氨酯纺织物
Hung Way Co., Ltd.越南15$18.2K非织造标签、未印刷标签

近期贸易明细

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30印刷标签Pungkook Corp.印度尼西亚$538
2026-07-30非织造标签Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-07-30非织造标签Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国$605
2026-07-30印刷标签Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国$325
2026-07-30非织造标签Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国$44
2026-07-30非织造标签Pungkook Corp.韩国$6.1K
2026-07-30非织造标签Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国$44
2026-07-30印刷标签Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国$47
2026-07-30印刷标签Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国$233
2026-07-30印刷标签Pungkook Corp. Co., Ltd.韩国$360

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngoc Tan Phat Production & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →