Myrica Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYRICA
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$608.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315982430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EUQG4C |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Số 110/26 – 110/28 Ông Ích Khiêm, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYRICA |
| 企业英文名称 | MYRICA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110/26 – 110/28 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84909867662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $396.8K |
| 中国 | 5 | $211.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transition (Guangdong) Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $96.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Tianjin Yaborui International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.6K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Zhejiang Yiwu China Commodity City Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.9K | 冷冻虾、冷冻烟熏蟹 |
| Tianjin Yaborui International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Tiande Border Mutual Aid Group | 越南 | 2 | $72.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Transition (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Shunkuai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | 冻鲶鱼片、鲜榴莲 |
| Zhejiang Yiwu China Commodity City Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.4K | 其他冷冻鱼、其他干鱼 |
| Dongxing City Shunxin Boder Residents Mutual Aid Group | 越南 | 1 | $34.6K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 冻鲶鱼片 | ZHEJIANG YIWU CHINA COMMODITY CITY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 越南 | $41.9K |
| 2024-06-06 | 冻鲶鱼片 | ZHEJIANG YIWU CHINA COMMODITY CITY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 越南 | $31.6K |
| 2024-06-06 | 冻鲶鱼片 | ZHEJIANG YIWU CHINA COMMODITY CITY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 越南 | $9.5K |
| 2024-05-13 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY SHUNXIN BODER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP | 越南 | $34.6K |
| 2024-05-07 | 冻鲶鱼片 | TRANSITION (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 越南 | $46.5K |
| 2024-04-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING TIANDE BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $33.4K |
| 2024-04-18 | 冻鲶鱼片 | DONGXING TIANDE BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $39.5K |
| 2024-03-20 | 冻鲶鱼片 | TIANJIN YABORUI INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD. | 越南 | $35.1K |
| 2024-03-12 | 冻鲶鱼片 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $21.8K |
| 2024-03-12 | 冻鲶鱼片 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $13.6K |