Alphabet Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Alphabet
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601111674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN685BY3Y |
| 成立日期 | 2016-04-08 |
| 联系地址 | Lô 167, tổ 3, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ALPHABET |
| 企业英文名称 | ALPHABET CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Ngô Gia Tự, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84912667227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $1.89M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 10 | $1.17M | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $718.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $884 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |