Saigon Spices Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIA Vị SàI GòN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316904467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9Q4M1C |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | 15F Nguyễn Thị Thơi, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VỊ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON SPICES IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15F Nguyễn Thị Thơi, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84565678726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 904112 | 904112 |
| 906110 | 906110 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 801320 | 801320 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $795.2K |
| 印度 | 3 | $307.5K |
| 伊朗 | 8 | $232.7K |
| 越南 | 2 | $70.6K |
| 巴基斯坦 | 6 | $68.3K |
| 北马其顿 | 1 | $66.5K |
| 土耳其 | 1 | $34.6K |
| 约旦 | 1 | $25.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOCK XENG SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $324.7K | 混合蔬菜、整粒胡椒 |
| Mohit International | 印度 | 3 | $307.5K | 整粒胡椒、整丁香 |
| CHUNG SHIN PEPPER & SPICES S | 马来西亚 | 4 | $303.3K | 904111、整粒胡椒 |
| Zamin Darya Tarabar Kiyan International Transport Co., Ltd. | 伊朗 | 7 | $197.9K | 整粒胡椒、自行推土机 |
| S.R.MANIAM FLOUR MILL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $83.2K | 脱荚干豌豆、完整芫荽籽 |
| AGROMIKS DOO | 1 | $69.7K | 整粒胡椒 | |
| Agromiks DOO Import Export | 北马其顿 | 1 | $66.5K | 整粒胡椒 |
| Al Huzaifi Enterprises | 巴基斯坦 | 4 | $47.2K | 其他植物产品、整粒胡椒 |
| Mosani International | 巴基斯坦 | 2 | $21.1K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $19.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 整粒胡椒 | AGROMIKS DOO | — | $4.5K |
| 2026-04-07 | 整粒胡椒 | AGROMIKS DOO | — | $65.2K |
| 2026-02-21 | 光学仪器 | AGM IMAN RESOURCES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $20.3K |
| 2026-02-21 | 光学仪器 | AGM IMAN RESOURCES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $80.5K |
| 2026-02-05 | 光学仪器 | HOCK XENG SDN BHD | 马来西亚 | $28.5K |
| 2026-02-05 | 整粒胡椒 | BOUABA ALASR TRADING CO LTD | — | $13.4K |
| 2026-02-05 | 整粒胡椒 | BOUABA ALASR TRADING CO LTD | — | $6.0K |
| 2026-01-26 | 光学仪器 | HOCK XENG SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-01-26 | 光学仪器 | HOCK XENG SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 光学仪器 | HOCK XENG SDN BHD | 马来西亚 | $174.2K |