Saigon Spices Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIA Vị SàI GòN

3
进口笔数
87
出口笔数
$13.4K
进口金额
$2.89M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-08-05
最近出口
2
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $445.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $163.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 7 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $445.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $163.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 7 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $445.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316904467
企查查编码QVNA9Q4M1C
成立日期2021-06-11
联系地址15F Nguyễn Thị Thơi, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VỊ SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON SPICES IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15F Nguyễn Thị Thơi, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84565678726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
904112904112
080132去壳腰果
090412胡椒粉
904111904111
906110906110
100630碾磨大米
801320801320

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦3$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚47$1.65M
印度5$616.6K
伊朗8$232.7K
越南2$70.6K
巴基斯坦8$68.3K
北马其顿1$66.5K
土耳其1$34.6K
约旦1$25.0K
沙特阿拉伯1$19.7K
哥伦比亚1$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agro Hub International巴基斯坦2$9.4K盐及氯化钠、木托盘
Suhail International巴基斯坦1$4.0K盐及氯化钠、香浴用品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOCK XENG SDN BHD马来西亚10$612.5K整粒胡椒、904112
Chung Shin Pepper & Spices Sdn. Bhd.马来西亚18$603.9K整粒胡椒、去壳腰果
Nishant Export印度2$309.1K整粒胡椒、其他肉桂花
MOHIT INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度3$307.5K整粒胡椒、整丁香
AGM IMAN RESOURCES (M) SDN BHD马来西亚4$198.7K干辣椒、姜黄
Zamin Darya Tarabar Kiyan International Transport Co., Ltd.伊朗7$197.9K整粒胡椒、未磨肉桂
AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD马来西亚13$153.4K其他食品制剂、整粒胡椒
Al Huzaifi Enterprises巴基斯坦4$47.2K其他植物产品、植物制扫帚
UNISTEL INDUSTRIES, LLC美国5$0整粒胡椒、碎肉桂
Pristine Finds LLC美国3$0盐及氯化钠、其他香料

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23盐及氯化钠Agro Hub International巴基斯坦$2.9K
2026-07-23盐及氯化钠Agro Hub International巴基斯坦$2.3K
2026-01-30盐及氯化钠Agro Hub International巴基斯坦$1.8K
2026-01-30盐及氯化钠Agro Hub International巴基斯坦$2.5K
2025-10-20盐及氯化钠Suhail International巴基斯坦$4.0K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05BLACK PEPPER TIN-3 OZPristine Finds LLC美国$0
2026-07-27整粒胡椒MNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-07-03胡椒粉Agro Hub International巴基斯坦$0
2026-06-11胡椒粉Pristine Finds LLC美国$0
2026-05-06BLACK PEPPER TIN-3 OZPristine Finds LLC美国$0
2026-04-25胡椒粉Agro Hub International巴基斯坦$0
2026-04-07整粒胡椒AGROMIKS DOO—$4.5K
2026-04-07整粒胡椒AGROMIKS DOO—$65.2K
2026-02-26整粒胡椒Nishant Export印度$154.4K
2026-02-25BLACK PEPPER GROUND MESH, ETO TREATEDHS CO DE :MNG INTERNATIONAL INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Saigon Spices Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →