Saigon Spices Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIA Vị SàI GòN
3
进口笔数
87
出口笔数
$13.4K
进口金额
$2.89M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-08-05
最近出口
2
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316904467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9Q4M1C |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | 15F Nguyễn Thị Thơi, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VỊ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON SPICES IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15F Nguyễn Thị Thơi, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84565678726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 904112 | 904112 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 904111 | 904111 |
| 906110 | 906110 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 801320 | 801320 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 47 | $1.65M |
| 印度 | 5 | $616.6K |
| 伊朗 | 8 | $232.7K |
| 越南 | 2 | $70.6K |
| 巴基斯坦 | 8 | $68.3K |
| 北马其顿 | 1 | $66.5K |
| 土耳其 | 1 | $34.6K |
| 约旦 | 1 | $25.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $19.7K |
| 哥伦比亚 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agro Hub International | 巴基斯坦 | 2 | $9.4K | 盐及氯化钠、木托盘 |
| Suhail International | 巴基斯坦 | 1 | $4.0K | 盐及氯化钠、香浴用品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOCK XENG SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $612.5K | 整粒胡椒、904112 |
| Chung Shin Pepper & Spices Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $603.9K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Nishant Export | 印度 | 2 | $309.1K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| MOHIT INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $307.5K | 整粒胡椒、整丁香 |
| AGM IMAN RESOURCES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $198.7K | 干辣椒、姜黄 |
| Zamin Darya Tarabar Kiyan International Transport Co., Ltd. | 伊朗 | 7 | $197.9K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $153.4K | 其他食品制剂、整粒胡椒 |
| Al Huzaifi Enterprises | 巴基斯坦 | 4 | $47.2K | 其他植物产品、植物制扫帚 |
| UNISTEL INDUSTRIES, LLC | 美国 | 5 | $0 | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| Pristine Finds LLC | 美国 | 3 | $0 | 盐及氯化钠、其他香料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 盐及氯化钠 | Agro Hub International | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2026-07-23 | 盐及氯化钠 | Agro Hub International | 巴基斯坦 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 盐及氯化钠 | Agro Hub International | 巴基斯坦 | $1.8K |
| 2026-01-30 | 盐及氯化钠 | Agro Hub International | 巴基斯坦 | $2.5K |
| 2025-10-20 | 盐及氯化钠 | Suhail International | 巴基斯坦 | $4.0K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 | BLACK PEPPER TIN-3 OZ | Pristine Finds LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 整粒胡椒 | MNG INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | 胡椒粉 | Agro Hub International | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-11 | 胡椒粉 | Pristine Finds LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-06 | BLACK PEPPER TIN-3 OZ | Pristine Finds LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-25 | 胡椒粉 | Agro Hub International | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-04-07 | 整粒胡椒 | AGROMIKS DOO | — | $4.5K |
| 2026-04-07 | 整粒胡椒 | AGROMIKS DOO | — | $65.2K |
| 2026-02-26 | 整粒胡椒 | Nishant Export | 印度 | $154.4K |
| 2026-02-25 | BLACK PEPPER GROUND MESH, ETO TREATEDHS CO DE : | MNG INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |