SmartID Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMARTID
173
进口笔数
12
出口笔数
$389.5K
进口金额
$33.9K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2025-03-24
最近出口
50
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107307379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET5125A |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | Số nhà 44, ngách 34/56, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMARTID |
| 企业英文名称 | SMARTID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15B, Ngách 16, Ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84947583865 |
| 邮箱 | tbvp.ctc@gmail.com |
| 官网 | www.achausecurity.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 910610 | 计时装置 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 830130 | 家具锁 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $150.1K |
| 马来西亚 | 2 | $62.5K |
| 英国 | 21 | $58.5K |
| 中国台湾 | 41 | $58.0K |
| 德国 | 5 | $20.9K |
| 美国 | 5 | $14.1K |
| 菲律宾 | 5 | $9.9K |
| 韩国 | 6 | $4.4K |
| 泰国 | 4 | $4.2K |
| 日本 | 3 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $27.6K |
| 美国 | 1 | $5.9K |
| 西班牙 | 1 | $347 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AXICON AUTO ID LIMITED | 英国 | 21 | $58.5K | 数据处理机、轻质未涂布纸 |
| Shenzhen Chainway Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $55.8K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Shenzhen Holand Technologies Co., Ltd. | 中国 | 13 | $23.8K | 其他电气设备、数据处理机 |
| GIGA TMS INC | 中国台湾 | 16 | $19.4K | 数据处理机、其他办公设备 |
| ADVANCED CARD SYSTEMS LTD | 中国香港 | 10 | $17.5K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 6 | $16.2K | 数据处理机、其他办公设备 |
| HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 13 | $15.9K | 计时装置、电力控制板 |
| Signotec GmbH | 德国 | 4 | $15.3K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| SYRIS TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | 6 | $6.5K | 数据处理机、其他办公设备 |
| DigiLock Asia Ltd. | 中国 | 7 | $1.7K | 家具锁、贱金属钥匙 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 3 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Stratix Corp. | 美国 | 1 | $5.9K | 数据处理机 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $724 | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| Revenga Ingenieros S.A. | 西班牙 | 1 | $347 | 其他计算机器、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 轻质未涂布纸 | AXICON AUTO ID LIMITED | 英国 | $200 |
| 2025-04-14 | 家具锁 | DIGILOCK ASIA LTD | 中国 | $54 |
| 2025-04-08 | 数据处理机 | AXICON AUTO ID LIMITED | 英国 | $5.0K |
| 2025-04-04 | 贱金属钥匙 | DIGILOCK ASIA LTD | 中国 | $55 |
| 2025-04-01 | 其他办公设备 | SHENZHEN HOPELAND TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-24 | 其他办公设备 | SHENZHEN HOPELAND TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-24 | 其他办公设备 | SHENZHEN HOPELAND TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-03-24 | 其他办公设备 | SHENZHEN HOPELAND TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2025-03-24 | 其他办公设备 | SHENZHEN HOPELAND TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $725 |
| 2025-03-18 | 轻质未涂布纸 | AXICON AUTO ID LIMITED | 英国 | $100 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 数据处理机 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-03 | 数据处理机 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-12 | 数据处理机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $3.9K |
| 2024-02-24 | 数据处理机 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2024-02-16 | 数据处理机 | STRATIX CORP. | 美国 | $5.9K |
| 2023-10-09 | 数据处理机 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $2.7K |
| 2023-08-16 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $604 |
| 2023-07-07 | 数据处理机 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-07-06 | 计时装置 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $724 |
| 2023-05-05 | 数据处理机 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |