Viet Nam Technology & Telecommunication Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ & TRUYềN THôNG VIệT NAM
- 邮箱16
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$15.29M
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700861497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAC7WF5 |
| 成立日期 | 2008-01-04 |
| 联系地址 | Tầng 16, Toà nhà WTC Tower, Số 1 Đường Hùng Vương, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842742220222 |
| 邮箱 | info@vntt.com.vn |
| 传真 | +842743635200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,672.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $15.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.01M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 10 | $181.7K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $26.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nagai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他塑料制品、非液体温度计 |
| CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Apparel Far Eastern Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.3K | 其他拉链、塑料纽扣 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $928 |
| 2026-03-17 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $738 |
| 2026-03-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $750 |
| 2026-03-17 | 存储单元 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $472 |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 数据处理机 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $123 |
| 2026-01-14 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $422 |
| 2026-01-14 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 存储单元 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |