Viet Nam Technology & Telecommunication Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ & TRUYềN THôNG VIệT NAM

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$15.29M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $659 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $659 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700861497
企查查编码QVNVAC7WF5
成立日期2008-01-04
联系地址Tầng 16, Toà nhà WTC Tower, Số 1 Đường Hùng Vương, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TECHNOLOGY & TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842742220222
邮箱info@vntt.com.vn
传真+842743635200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,672.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
854449绝缘电线
847170存储单元
851762通信设备
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
391733塑料管及配件
852859非CRT显示器
854232存储器芯片
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$15.29M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南15$15.01M其他钢铁制品、可互换钻具
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南10$181.7K其他塑料制品、其他钛制品
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南3$26.0K染色合成针织布、弹性针织布
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南5$18.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南18$13.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南4$11.6K其他塑料制品、非液体温度计
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南2$11.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Nagai Vietnam Co., Ltd.越南1$10.5K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Apparel Far Eastern Co., Ltd.新加坡1$4.3K包覆橡胶绳、塑料衣着附件
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南1$3.0K电器装置零件、铜绕组线

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25静止变流器Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-28自动数据处理输入输出单元CTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$14
2026-05-28存储单元CTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$145
2026-05-28其他电子ICCTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$130
2026-05-28自动数据处理输入输出单元CTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$6
2026-05-28静止变流器CTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$61
2026-05-28非CRT显示器CTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$221
2026-05-28存储器芯片CTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$176
2026-05-28处理器及控制器CTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$329
2026-05-288471机器零件CTYTNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (MST3702362574)越南$27

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Technology & Telecommunication Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →