Tuong Nhuận Phát One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TườNG NHUậN PHáT
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$635.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702501027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW0URF5 |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Số 89, Đường Hồ Sinh Thái 1C, Khu Ecolakes R1, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯỜNG NHUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89, Đường Hồ Sinh Thái 1C, Khu Ecolakes R1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02746551717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 290230 | 甲苯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 291412 | 丁酮 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $624.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $518.9K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $60.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 23 | $45.9K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 油漆溶剂 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-29 | 硼氧化物及酸 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-10-13 | 硼氧化物及酸 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-05 | 高浓度乙醇 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-09-04 | 高浓度乙醇 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-08-15 | 高浓度乙醇 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-08-14 | 高浓度乙醇 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-07-28 | 二氯甲烷 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-26 | 高浓度乙醇 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-07-25 | 高浓度乙醇 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |