Hakitech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

31
进口笔数
44
出口笔数
$123.8K
进口金额
$167.4K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-21
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 2 笔2025-07进口 $209 · 3 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-09进口 $651 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $513 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-01进口 $46.4K · 1 笔出口 $22.5K · 6 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-03进口 $1.0K · 4 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.2K · 7 笔出口 $69.9K · 4 笔2026-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 2 笔2025-07进口 $209 · 3 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-09进口 $651 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $513 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-01进口 $46.4K · 1 笔出口 $22.5K · 6 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-03进口 $1.0K · 4 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.2K · 7 笔出口 $69.9K · 4 笔2026-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110143201
企查查编码QVNHAUQ9B4
成立日期2022-10-07
联系地址Số 14 ngõ 160/96 Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAKITECH
企业英文名称HAKITECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 ngõ 160/96 Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84977779577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846290其他金属加工机床
680422陶瓷磨轮
902490材料测试机零件
820740螺纹加工工具
831000金属标牌
845819卧式非数控车床
845959非数控膝式铣床
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
846290其他金属加工机床
846610机床零件附件
391690塑料棒材及型材
820320钳子镊子
820790可互换工具
845929非数控钻床
630399非棉纺织窗帘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$84.5K
德国4$20.8K
韩国13$11.5K
冰岛1$2.7K
泰国5$2.3K
荷兰2$1.2K
以色列1$513
英国1$238
印度2$84

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$167.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Tsingfa CNC Equipment Co., Ltd.中国2$58.0K卧式非数控车床、液压压力机
Shanghai Xinwei Welding Equipment Co., Ltd.中国1$26.5K其他测量仪器、其他功能机器
Mader Pressen GmbH德国3$20.6K其他金属加工机床、机械压力机
DTR Corporation (Dragon Precision Tools Co., Ltd.)韩国10$9.8K金属加工机刀、铣削工具
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南1$2.9K测量仪器零件、其他测量仪器
Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国5$2.3K可互换钻具、可互换工具
Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd.韩国3$1.7K可互换钻具、可互换工具
UPI Laboratories Europe B.V.荷兰2$1.2K材料测试机零件
Lifeful Industrial Co., Ltd.中国1$513金属加工机刀、机床零件附件
Maeder Pressen Gmbh德国1$140金属标牌、其他金属加工机床

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingun Vietnam Co., Ltd.越南16$119.3K其他铜制品、其他钢铁非螺纹件
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南18$40.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
RK Engineering Co., Ltd.越南6$3.9K其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材
Denso Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K第90章仪器零件、未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他金属加工机床Mader Pressen GmbH德国$5.9K
2026-06-23金属加工机刀DTR Corporation (Dragon Precision Tools Co., Ltd.)韩国$450
2026-06-20金属加工机刀Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$230
2026-06-20可互换钻具Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$128
2026-06-20金属加工机刀Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$750
2026-06-12可互换钻具Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd.韩国$63
2026-06-12可互换钻具Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd.韩国$139
2026-06-12可互换钻具Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd.韩国$235
2026-05-22可互换钻具Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd.韩国$353
2026-05-22可互换钻具Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd.韩国$235

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21塑料棒材及型材Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-21其他金属加工机床Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$11.2K
2026-07-21钳子镊子Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-21其他塑料制品Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-07-21塑料棒材及型材Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-07-21塑料棒材及型材Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-20其他金属加工机床Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$11.2K
2026-07-20塑料棒材及型材Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-07-20钳子镊子Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-20其他塑料制品Ingun Vietnam Co., Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

Hakitech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →