HAKITECH CO LTD

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAKITECH

13
进口笔数
20
出口笔数
$24.1K
进口金额
$36.0K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-12-03
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 2 笔2025-07进口 $209 · 3 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-09进口 $651 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $513 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 2 笔2025-07进口 $209 · 3 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-09进口 $651 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $513 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110143201
企查查编码QVNHAUQ9B4
成立日期2022-10-07
联系地址Số 14 ngõ 160/96 Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAKITECH
企业英文名称HAKITECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 ngõ 160/96 Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84977779577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
820740螺纹加工工具
845819卧式非数控车床
846290其他金属加工机床
902490材料测试机零件
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
630399非棉纺织窗帘
761699其他铝制品
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
846610机床零件附件
902910计量计数器
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$11.6K
德国1$4.2K
韩国6$4.2K
冰岛1$2.7K
荷兰1$651
以色列1$513
英国1$238
印度2$84

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$36.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG TSINFA CNC EQUIPMENT CO LTD中国1$11.6K卧式非数控车床、液压压力机
MADER PRESSEN GMBH德国1$4.2K其他金属加工机床、金属热成型机
DTR CORP ORATION (DRAGON PRECISION TOOLS CO., LTD)韩国6$4.2K铣削工具、金属加工机刀
RENISHAW (HONG KONG) LTD中国香港1$2.9K测量仪器零件、其他测量仪器
UPI LABORATORIES EUROPE BV荷兰1$651材料测试机零件
LIFEFUL INDUSTRIAL CO LTD中国1$513钢铁螺钉螺栓、螺纹加工工具
Wendt Grinding Technologies Ltd.印度1$51陶瓷磨轮、可互换工具
CARBORUNDUM UNIVERSAL LTD印度1$33陶瓷磨轮、高铝耐火砖

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM越南5$13.8K金属加工机刀、其他钢铁制品
FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南5$13.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
INGUN VIETNAM CO LTD越南4$3.2K其他钢铁非螺纹件、其他塑料制品
CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南1$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
DENSO MFG VIETNAM CO LTD越南1$1.3K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
RK ENGINEERING CO LTD越南2$1.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM越南1$660其他钢铁制品、金属加工机刀
MORITEX VIET NAM CO LTD越南1$660未装配光学元件、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30金属加工机刀Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$250
2026-03-25可互换钻具Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$32
2026-03-25金属加工机刀Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$300
2026-03-25可互换钻具Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$32
2026-03-16可互换钻具MIREX SUNGMIN PRECISION TOOLS CO韩国$118
2026-03-16可互换钻具MIREX SUNGMIN PRECISION TOOLS CO韩国$31
2026-03-16可互换钻具MIREX SUNGMIN PRECISION TOOLS CO韩国$38
2026-03-16可互换钻具MIREX SUNGMIN PRECISION TOOLS CO韩国$118
2026-03-02可互换钻具Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$51
2026-03-02可互换钻具Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd.泰国$25

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$11
2026-03-13塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$11
2026-03-13塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$154
2026-03-13塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$9
2026-03-13塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$11
2026-03-13塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$15
2026-03-13增材制造机INGUN VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-03-13塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$22
2026-03-13塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$22
2026-03-11塑料棒材及型材INGUN VIETNAM CO LTD越南$11

相关企业 · 同类产品

HAKITECH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →