Hakitech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
31
进口笔数
44
出口笔数
$123.8K
进口金额
$167.4K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-21
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110143201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAUQ9B4 |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 160/96 Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAKITECH |
| 企业英文名称 | HAKITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 160/96 Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84977779577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $84.5K |
| 德国 | 4 | $20.8K |
| 韩国 | 13 | $11.5K |
| 冰岛 | 1 | $2.7K |
| 泰国 | 5 | $2.3K |
| 荷兰 | 2 | $1.2K |
| 以色列 | 1 | $513 |
| 英国 | 1 | $238 |
| 印度 | 2 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $167.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tsingfa CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.0K | 卧式非数控车床、液压压力机 |
| Shanghai Xinwei Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Mader Pressen GmbH | 德国 | 3 | $20.6K | 其他金属加工机床、机械压力机 |
| DTR Corporation (Dragon Precision Tools Co., Ltd.) | 韩国 | 10 | $9.8K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Renishaw (Hong Kong) Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $2.3K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.7K | 可互换钻具、可互换工具 |
| UPI Laboratories Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $1.2K | 材料测试机零件 |
| Lifeful Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $513 | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Maeder Pressen Gmbh | 德国 | 1 | $140 | 金属标牌、其他金属加工机床 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $119.3K | 其他铜制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.9K | 其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他金属加工机床 | Mader Pressen GmbH | 德国 | $5.9K |
| 2026-06-23 | 金属加工机刀 | DTR Corporation (Dragon Precision Tools Co., Ltd.) | 韩国 | $450 |
| 2026-06-20 | 金属加工机刀 | Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd. | 泰国 | $230 |
| 2026-06-20 | 可互换钻具 | Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd. | 泰国 | $128 |
| 2026-06-20 | 金属加工机刀 | Chatkaew Industrial Solution Co., Ltd. | 泰国 | $750 |
| 2026-06-12 | 可互换钻具 | Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd. | 韩国 | $63 |
| 2026-06-12 | 可互换钻具 | Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd. | 韩国 | $139 |
| 2026-06-12 | 可互换钻具 | Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd. | 韩国 | $235 |
| 2026-05-22 | 可互换钻具 | Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd. | 韩国 | $353 |
| 2026-05-22 | 可互换钻具 | Mirex Sungmin Precision Tools Co., Ltd. | 韩国 | $235 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 塑料棒材及型材 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-21 | 其他金属加工机床 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2026-07-21 | 钳子镊子 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-21 | 塑料棒材及型材 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-21 | 塑料棒材及型材 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-20 | 其他金属加工机床 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2026-07-20 | 塑料棒材及型材 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-20 | 钳子镊子 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |