SORA Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SORA

0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$2.58M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0318020375
企查查编码QVNSPGHN8W
成立日期2023-08-29
联系地址183 Trần Tuấn Khải, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SORA
企业英文名称SORA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址183 Trần Tuấn Khải, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话02839706643
邮箱cty.tnhh.sora@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
080119其他椰子
121190药用植物
070310鲜洋葱青葱
080450番石榴芒果山竹
081190其他冷冻水果坚果
091099其他香料
081090其他鲜果
070960鲜辣椒/甜椒
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$1.59M
日本63$990.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPX Corp.越南39$1.00M其他椰子、鲜洋葱青葱
TPX Corp.日本28$611.8K其他食品制剂、其他椰子
Jvb International Trading Co., Ltd.日本9$330.6K鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
JVB International Trading Joint Stock Co.越南5$182.0K冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼
JV Solutions Co., Ltd.日本22$157.3K鲜榴莲、其他鲜果
TPX CORP日本12$114.1K鲜榴莲、鲜洋葱青葱
JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD日本3$98.2K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼
World Link Joint Stock Co.越南4$77.8K其他活动物、鲜鲶鱼片
World Link Joint Stock Co.日本1$11.1K其他椰子、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27鲜榴莲JV Solutions Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-27鲜榴莲JV Solutions Co., Ltd.日本$5.6K
2026-04-27鲜榴莲TPX CORP日本$5.5K
2026-04-20鲜榴莲JV Solutions Co., Ltd.日本$9.8K
2026-04-20鲜榴莲TPX CORP日本$6.4K
2026-04-06鲜榴莲TPX CORP日本$6.5K
2026-03-30鲜榴莲TPX CORP日本$4.9K
2026-03-27淀粉根茎JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD日本$1.7K
2026-03-27鲜榴莲JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD日本$29.3K
2026-03-27其他香料JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD日本$868

相关企业 · 同类产品

SORA Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →