SORA Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SORA
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$2.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318020375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPGHN8W |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | 183 Trần Tuấn Khải, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SORA |
| 企业英文名称 | SORA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183 Trần Tuấn Khải, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02839706643 |
| 邮箱 | cty.tnhh.sora@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $1.59M |
| 日本 | 63 | $990.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPX Corp. | 越南 | 39 | $1.00M | 其他椰子、鲜洋葱青葱 |
| TPX Corp. | 日本 | 28 | $611.8K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Jvb International Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $330.6K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| JVB International Trading Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $182.0K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| JV Solutions Co., Ltd. | 日本 | 22 | $157.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| TPX CORP | 日本 | 12 | $114.1K | 鲜榴莲、鲜洋葱青葱 |
| JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 3 | $98.2K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
| World Link Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $77.8K | 其他活动物、鲜鲶鱼片 |
| World Link Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $11.1K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | JV Solutions Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | JV Solutions Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | TPX CORP | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 鲜榴莲 | JV Solutions Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 鲜榴莲 | TPX CORP | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 鲜榴莲 | TPX CORP | 日本 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 鲜榴莲 | TPX CORP | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 淀粉根茎 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 鲜榴莲 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $29.3K |
| 2026-03-27 | 其他香料 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $868 |