Hao Loi Ha Noi Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG LâM NGHIệP HảO LợI Hà NộI

0
进口笔数
403
出口笔数
$0
进口金额
$28.04M
出口金额
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.50M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $761.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $512.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.47M · 59 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.00M · 53 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.50M · 80 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.90M · 74 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $761.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $512.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.47M · 59 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.00M · 53 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.50M · 80 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.90M · 74 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 24 笔

工商档案

企业注册号2500691038
企查查编码QVNTR3XDQC
成立日期2022-11-04
联系地址Số nhà 23, đường Hoàng Diệu, Tổ 3, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NÔNG LÂM NGHIỆP HẢO LỢI HÀ NỘI
企业英文名称HAO LOI HA NOI AGRICULTURE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED.
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 23, đường Hoàng Diệu, Tổ 3, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84976038868
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南268$18.58M
中国135$9.47M

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.越南90$6.20M鲜榴莲
Zhanghua Trading (Yunnan) Co., Ltd.越南67$4.53M鲜榴莲
Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国51$3.38M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Tongchang Trading Co., Ltd.中国34$2.65M鲜西瓜、其他鲜果
Hekou Tongchang Trading Co., Ltd.越南26$1.95M鲜西瓜、鲜榴莲
Henghong Import & Export Trade Hubei Province Co., Ltd.越南24$1.58M鲜榴莲
Yuxi Yarui Trading Co., Ltd.中国16$1.12M鲜榴莲、其他鲜果
Zhanghua Trading (Yunnan) Co., Ltd.中国17$1.07M鲜榴莲
Yuxi Yarui Trading Co., Ltd.越南15$1.05M鲜榴莲、其他鲜果
Foshan City International Trade Co., Ltd.越南15$1.01M鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$52.4K
2024-10-29鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.0K
2024-10-20鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$59.9K
2024-10-17鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$63.2K
2024-10-13鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$56.9K
2024-10-13鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.8K
2024-10-10鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$58.7K
2024-10-09鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$63.1K
2024-10-07鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$56.8K
2024-10-07鲜榴莲PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.8K

相关企业 · 同类产品

Hao Loi Ha Noi Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →