Hao Loi Ha Noi Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG LâM NGHIệP HảO LợI Hà NộI
0
进口笔数
403
出口笔数
$0
进口金额
$28.04M
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500691038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR3XDQC |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số nhà 23, đường Hoàng Diệu, Tổ 3, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NÔNG LÂM NGHIỆP HẢO LỢI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HAO LOI HA NOI AGRICULTURE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, đường Hoàng Diệu, Tổ 3, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976038868 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 268 | $18.58M |
| 中国 | 135 | $9.47M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 90 | $6.20M | 鲜榴莲 |
| Zhanghua Trading (Yunnan) Co., Ltd. | 越南 | 67 | $4.53M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $3.38M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.65M | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.95M | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| Henghong Import & Export Trade Hubei Province Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.58M | 鲜榴莲 |
| Yuxi Yarui Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.12M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhanghua Trading (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.07M | 鲜榴莲 |
| Yuxi Yarui Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.05M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Foshan City International Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.01M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2024-10-29 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-10-20 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $59.9K |
| 2024-10-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $63.2K |
| 2024-10-13 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2024-10-13 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-10-10 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $58.7K |
| 2024-10-09 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $63.1K |
| 2024-10-07 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2024-10-07 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |