Cao Hung Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ CAO HùNG
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2023-09-26
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900889967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK0633B |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 20, đường Lương Thế Vinh, Khu Phú Lộc 4, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CAO HÙNG |
| 企业英文名称 | CAO HUNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường Lương Thế Vinh, Khu Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84369613339 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 93.39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $1.47M |
| 中国 | 6 | $454.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 04d714be71dbe09b1abd2c52c9864627 | 10 | $685.1K | ||
| Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $223.6K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.7K | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $155.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guoshen (Jiangsu) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $153.4K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Guangxi Longzhou Runjin Agricultural & Sideline Products | 越南 | 2 | $134.4K | 鲜榴莲 |
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 越南 | 2 | $123.1K | 鲜榴莲、药用植物 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $75.1K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Guoshen (Jiangsu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 番石榴芒果山竹、鲜榴莲 |
| Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.5K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 鲜榴莲 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $68.4K |
| 2023-09-26 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $31.1K |
| 2023-09-26 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $63.3K |
| 2023-09-26 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $36.0K |
| 2023-09-26 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $4.3K |
| 2023-09-25 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $33.4K |
| 2023-09-25 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $68.4K |
| 2023-09-25 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $32.5K |
| 2023-09-24 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $65.9K |
| 2023-09-23 | 鲜榴莲 | LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $31.9K |