Cao Hung Trading and Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ CAO HùNG

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2023-09-26
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 18 笔

工商档案

企业注册号4900889967
企查查编码QVNGK0633B
成立日期2022-09-30
联系地址Số 20, đường Lương Thế Vinh, Khu Phú Lộc 4, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CAO HÙNG
企业英文名称CAO HUNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, đường Lương Thế Vinh, Khu Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84369613339
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本93.39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$1.47M
中国6$454.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
04d714be71dbe09b1abd2c52c986462710$685.1K
Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd.中国3$223.6K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$155.7K鲜榴莲、坚果及种子
Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd.越南2$155.7K鲜榴莲、其他鲜果
Guoshen (Jiangsu) International Trade Co., Ltd.越南2$153.4K鲜榴莲、番石榴芒果山竹
Guangxi Longzhou Runjin Agricultural & Sideline Products越南2$134.4K鲜榴莲
Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative越南2$123.1K鲜榴莲、药用植物
HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾1$75.1K鲜榴莲、鲜西瓜
Guoshen (Jiangsu) International Trade Co., Ltd.中国1$74.9K番石榴芒果山竹、鲜榴莲
Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd.越南1$72.5K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-26鲜榴莲LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$68.4K
2023-09-26鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$31.1K
2023-09-26鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$63.3K
2023-09-26鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$36.0K
2023-09-26鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$4.3K
2023-09-25鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$33.4K
2023-09-25鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$68.4K
2023-09-25鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$32.5K
2023-09-24鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$65.9K
2023-09-23鲜榴莲LONGZHOU COUNTY KEKEWANG PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$31.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cao Hung Trading and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →