Automaton Solution Vias Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA VIAS
5
进口笔数
41
出口笔数
$2.0K
进口金额
$1.31M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2025-11-29
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108589729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TAQ6T5 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Số 23, Ngõ 42 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA VIAS |
| 企业英文名称 | AUTOMATON SOLUTION VIAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Ngõ 42 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84941211091 |
| 邮箱 | General.viasjsc@gmail.com |
| 官网 | www.viasjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.7K |
| 意大利 | 2 | $285 |
| 德国 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Veichi Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $957 | 静止变流器、变压器零件 |
| Reer S.p.A. | 意大利 | 2 | $367 | 其他电气开关、带接头绝缘电线 |
| Suzhou Supermax Smart System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $363 | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Suzhou Veichi Electric Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $334 | 750W以下交流电机、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.06M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $99.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $99.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.0K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.8K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $968 | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $584 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 电力控制板 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-10-21 | 电力控制板 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-21 | 电力控制板 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-10-21 | 带接头绝缘电线 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-10-21 | 电力控制板 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-10-21 | 电力控制板 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-10-21 | 非CRT显示器 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-10-21 | 带接头绝缘电线 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-10-21 | 小功率交流电机 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-10-21 | 电力控制板 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $125 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 工业机器人 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-11-29 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2025-11-28 | 工业机器人 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-11-28 | 工业机器人 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-11-28 | 工业机器人 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.6K |
| 2025-11-21 | 工业机器人 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.6K |
| 2025-11-21 | 工业机器人 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-11-21 | 工业机器人 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-11-21 | 工业机器人 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |