COMINC PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI COMINC
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$93.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110340150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2198FNW |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Số 25 phố Yên Ninh, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI COMINC |
| 企业英文名称 | COMINC PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84903429488 |
| 邮箱 | tran.tuan.anh@hotmail.fr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $75.7K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMPLY | 法国 | 2 | $57.9K | 其他食品制剂、聚乙烯袋 |
| SAMLY | 法国 | 1 | $17.8K | 冻鲶鱼片、其他食品制剂 |
| SAMPLY | 越南 | 1 | $17.6K | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 其他食品制剂 | SAMPLY | 法国 | $40.6K |
| 2024-10-16 | 自粘塑料卷 | SAMLY | 法国 | $3.9K |
| 2024-10-16 | 乙烯聚合物塑料 | SAMLY | 法国 | $13.9K |
| 2023-09-15 | 聚乙烯袋 | SAMPLY | 法国 | $3.9K |
| 2023-09-15 | 聚乙烯袋 | SAMPLY | 法国 | $11.6K |
| 2023-09-15 | 整粒胡椒 | SAMPLY | 越南 | $17.6K |
| 2023-09-15 | 聚乙烯袋 | SAMPLY | 法国 | $1.9K |