H & T SEAFOOD LTD CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H&T SEAFOOD
- 邮箱11
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$124.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1801714209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA97S9HH |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | Số 247, QL 91, KV Thới Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&T SEAFOOD |
| 企业英文名称 | H&T SEAFOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84939474852 |
| 邮箱 | director@htseafoods.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 3 | $124.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SC Copanex S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $124.8K | 冻鲶鱼片、虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $6.5K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $6.5K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $7.9K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $6.5K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $7.9K |
| 2026-03-26 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-03-26 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $4.9K |
| 2026-03-26 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $7.5K |
| 2026-03-26 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $7.4K |
| 2026-03-26 | 冻鲶鱼片 | INTER FOOD PRODUCT CO., LTD. | — | $5.5K |