Trung Nghia Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRUNG NGHĩA
13
进口笔数
0
出口笔数
$682.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500583586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T5585J |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 01, ngõ 29, Phố Đôn Dương Cương, Thị Trấn Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG NGHĨA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, ngõ 29, Phố Đôn Dương Cương, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 096927707 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $422.9K |
| 德国 | 5 | $179.5K |
| 丹麦 | 2 | $55.8K |
| 克罗地亚 | 1 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Timber & Veneer Ltd. | 比利时 | 4 | $364.9K | 其他粗加工木材 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 3 | $149.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| DSHWOOD A | 丹麦 | 2 | $55.8K | ≥15cm针叶原木、其他粗加工木材 |
| Schneider Forst + Holz | 荷兰 | 1 | $52.9K | 其他粗加工木材 |
| Mohr International GmbH | 德国 | 2 | $35.4K | 其他粗加工木材 |
| Intelco d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $24.4K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他粗加工木材 | GREEN TIMBER & VENEER LTD | 法国 | $22.6K |
| 2024-06-21 | 其他粗加工木材 | GREEN TIMBER & VENEER LTD | 法国 | $49.4K |
| 2024-06-10 | 其他粗加工木材 | MOHR INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $8.7K |
| 2024-05-25 | 其他粗加工木材 | MOHR INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $26.7K |
| 2024-05-06 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $1.1K |
| 2024-05-06 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $10.8K |
| 2024-05-06 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $46.2K |
| 2024-04-17 | 其他粗加工木材 | DSHWOOD A | 丹麦 | $1.2K |
| 2024-04-17 | 其他粗加工木材 | DSHWOOD A | 丹麦 | $6.3K |
| 2024-04-06 | 其他粗加工木材 | DSHWOOD A | 丹麦 | $9.3K |