QPS Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Qps Việt Nam
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$235.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105824318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE0NJ3R |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Ngách 318/198, phố Ngọc Trì, tổ 9, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM QPS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngách 318/198, phố Ngọc Trì, tổ 9, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84983017469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $233.3K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $207.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.8K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| SG Precision Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.8K | 镀银金属半成品、其他钢铁制品 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Goto Precision Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 金属标牌 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-01-23 | 钢铁软管 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁铸件 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $617 |
| 2026-01-23 | 50-300升容器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-01-23 | 金属标牌 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-01-23 | 金属标牌 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-01-23 | 非不锈钢机织物 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |