QPS Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Qps Việt Nam

0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$235.5K
出口金额
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105824318
企查查编码QVNGE0NJ3R
成立日期2012-03-19
联系地址Ngách 318/198, phố Ngọc Trì, tổ 9, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QPS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM QPS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngách 318/198, phố Ngọc Trì, tổ 9, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84983017469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
731419非不锈钢机织物
730690其他钢铁管材
681490云母制品
392690其他塑料制品
831000金属标牌
940320非办公金属家具
732599其他钢铁铸件
481200纸浆滤块

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$233.3K
日本1$2.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南31$207.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南6$7.3K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
SG Precision Co., Ltd.新加坡5$6.8K其他钢铁制品、非轻质石油
SG Precision Co., Ltd.越南5$6.8K镀银金属半成品、其他钢铁制品
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南8$5.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Goto Precision Engineering Co., Ltd.日本1$2.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23金属标牌TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$37
2026-01-23其他钢铁制品TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$458
2026-01-23钢铁软管TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$361
2026-01-23其他钢铁铸件TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$617
2026-01-2350-300升容器TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$440
2026-01-23金属标牌TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$40
2026-01-23金属标牌TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$266
2026-01-23非不锈钢机织物TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$48
2026-01-23其他钢铁制品TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$5
2026-01-23其他钢铁制品TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$25

相关企业 · 同类产品

QPS Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →