THANG LONG HP CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THăNG LONG HP
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801298123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRA19GD |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | Số nhà 4, phố Đỗ Thiên Thư, khu Tứ Thông, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THĂNG LONG HP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, phố Đỗ Thiên Thư, khu Tứ Thông, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.9K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-11 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-11 | 其他塑料废料 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $77 |